dining-car

/'dainiɳkɑ:/
Học thuật
Thân thiện
dining-car

The train's dining-car serves a three-course meal to passengers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Toa ăn (trên tàu hỏa): Một toa xe đặc biệt trong đoàn tàu hỏa, được trang bị bàn ghế bếp để phục vụ các bữa ăn cho hành khách trong suốt hành trình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Let's go to the dining-car for lunch. (Chúng ta hãy đến toa ăn để dùng bữa trưa.)
    • The dining-car on this train offers a full menu. (Toa ăn trên chuyến tàu này phục vụ một thực đơn đầy đủ.)
    • I prefer to eat in the dining-car rather than in my compartment. (Tôi thích ăn ở toa ăn hơn trong khoang của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a meal in the dining-car": dùng bữa trong toa ăn.
    • We decided to have our dinner in the dining-car to enjoy the view. (Chúng tôi quyết định ăn tối trong toa ăn để ngắm cảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Dining car (n): Cách viết khác (không dấu gạch nối) của "dining-car".
  • Restaurant car (n): Toa nhà hàng (từ đồng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
  • Buffet car (n): Toa ăn tự chọn (một loại toa ăn nơi hành khách tự phục vụ từ quầy buffet).
Từ đồng nghĩa
  • Restaurant car: toa nhà hàng.
  • Diner (trong ngữ cảnh đường sắt, chủ yếu dùng ở Mỹ): toa ăn.
dining-car

The train's dining-car serves a three-course meal to passengers.

danh từ
  1. toa ăn (trên xe lửa)