dining-hall
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phòng ăn lớn, hội trường ăn uống: Một căn phòng rộng lớn, thường được tìm thấy trong các khuôn viên như trường đại học, trường nội trú, doanh trại hoặc công ty, nơi nhiều người có thể cùng ngồi ăn các bữa ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The students gathered in the dining-hall for lunch. (Các sinh viên tụ tập trong phòng ăn lớn để ăn trưa.)
- The new dining-hall can accommodate over five hundred people. (Phòng ăn lớn mới có thể chứa hơn năm trăm người.)
- Breakfast is served in the main dining-hall from 7 a.m. (Bữa sáng được phục vụ tại phòng ăn chính từ 7 giờ sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"university dining-hall": phòng ăn đại học, thường là nơi cung cấp các suất ăn cho sinh viên theo gói.
- She met her study group in the university dining-hall. (Cô ấy gặp nhóm học tập của mình tại phòng ăn của trường đại học.)
"communal dining-hall": phòng ăn chung, nhấn mạnh tính chất cộng đồng, dùng chung.
- The resort features a communal dining-hall where guests can socialize. (Khu nghỉ dưỡng có một phòng ăn chung nơi khách có thể giao lưu.)
Biến thể và từ gần giống
Dining room (n): phòng ăn (thường nhỏ hơn, trong nhà ở hoặc khách sạn).
- We have dinner in the dining room every evening. (Chúng tôi ăn tối trong phòng ăn mỗi tối.)
Cafeteria (n): căng-tin, quán ăn tự phục vụ.
- Employees can buy a quick lunch at the company cafeteria. (Nhân viên có thể mua bữa trưa nhanh tại căng-tin của công ty.)
Mess hall (n): nhà ăn tập thể (thường dùng trong quân đội, trại hè).
- The soldiers lined up outside the mess hall. (Các binh sĩ xếp hàng bên ngoài nhà ăn tập thể.)
Từ đồng nghĩa
- Refectory (n): phòng ăn (trong tu viện, trường học).
- Canteen (n): căng-tin, nhà ăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "dining-hall")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dining-hall")
Noun
- phòng ăn hay căng tin