dining-room

/'dainiɳrum/
Học thuật
Thân thiện
dining-room

The family gathers for dinner in the dining-room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng ăn: Một căn phòng trong nhà hoặc một tòa nhà được dành riêng cho việc ăn uống, thường chứa bàn ghế ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We gather in the dining-room for dinner every evening. (Chúng tôi tụ tập trong phòng ăn cho bữa tối mỗi tối.)
    • The new house has a large, sunny dining-room. (Ngôi nhà mới một phòng ăn rộng rãi, đầy nắng.)
    • Please set the table in the dining-room. (Hãy dọn bàn trong phòng ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dining-room table": bàn ăn (đặt trong phòng ăn).
    • The family heirloom is the old oak dining-room table. (Báu vật gia đình chiếc bàn ăn bằng gỗ sồi .)
  • "dining-room suite": bộ bàn ghế phòng ăn.
    • They bought a new dining-room suite for their apartment. (Họ đã mua một bộ bàn ghế phòng ăn mới cho căn hộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Diner (n): có thể chỉ người đang ăn, hoặc một quán ăn nhỏ, bình dân (như tiệm ăn ở Mỹ).
  • Dining (n/gerund): hành động ăn tối hoặc bữa ăn chính.
  • Dining hall (n): hội trường/hội đường dùng cho việc ăn uống, thường thấy trong trường học, ký túc xá.
  • Dining car (n): toa ăn (trên tàu hỏa).
Từ đồng nghĩa
  • Eating area: khu vực ăn uống (có thể ít trang trọng hơn, không nhất thiết một phòng riêng biệt).
  • Breakfast nook: góc ăn sáng (một không gian nhỏ, thường trong hoặc gần nhà bếp, để ăn các bữa nhẹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "dining-room".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "dining-room".

dining-room

The family gathers for dinner in the dining-room.

danh từ
  1. phòng ăn