diningroom set
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ đồ đạc trong phòng ăn: Một nhóm các món đồ nội thất được thiết kế và bán cùng nhau để sử dụng trong phòng ăn. Một diningroom set thường bao gồm bàn ăn và ghế, đôi khi có thêm tủ trưng bày hoặc tủ ly.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We bought a new diningroom set for our new house. (Chúng tôi đã mua một bộ đồ đạc trong phòng ăn mới cho ngôi nhà mới.)
- This beautiful wooden diningroom set can seat eight people. (Bộ đồ đạc trong phòng ăn bằng gỗ đẹp này có thể chứa được tám người.)
- The diningroom set includes a table, six chairs, and a sideboard. (Bộ đồ đạc trong phòng ăn bao gồm một cái bàn, sáu cái ghế và một cái tủ bếp phụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to invest in a diningroom set": đầu tư mua một bộ đồ đạc phòng ăn (thường chỉ bộ có chất lượng tốt, giá trị cao).
- They decided to invest in a solid oak diningroom set. (Họ quyết định đầu tư vào một bộ đồ đạc trong phòng ăn bằng gỗ sồi nguyên khối.)
"a matching diningroom set": một bộ đồ đạc phòng ăn đồng bộ (các món đồ có cùng kiểu dáng, chất liệu, màu sắc).
- I prefer a matching diningroom set to create a cohesive look. (Tôi thích một bộ đồ đạc trong phòng ăn đồng bộ để tạo ra vẻ ngoài nhất quán.)
Biến thể và từ gần giống
Dining set (n): bộ đồ ăn, bộ bàn ghế ăn. Đây là cách viết ngắn gọn và phổ biến hơn của "diningroom set".
- We need to choose a dining set for the apartment. (Chúng ta cần chọn một bộ bàn ghế ăn cho căn hộ.)
Dining suite (n): bộ đồ đạc phòng ăn. Từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc trong mô tả sản phẩm.
- The store has a lovely dining suite on sale. (Cửa hàng đang giảm giá một bộ đồ đạc phòng ăn đáng yêu.)
Từ đồng nghĩa
- Dining furniture: đồ nội thất phòng ăn (có thể chỉ chung chứ không nhất thiết là một bộ đồng bộ).
- Table and chairs: bàn và ghế (cách gọi đơn giản, chỉ phần cốt lõi của bộ đồ đạc).
Lưu ý sử dụng
- "Diningroom set" thường được viết liền (diningroom) hoặc có dấu gạch nối (dining-room set). Cách viết hiện đại và phổ biến nhất là tách thành hai từ: dining room set.
- Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ đếm được.
- They have two different dining room sets in their showroom. (Họ có hai bộ đồ đạc phòng ăn khác nhau trong phòng trưng bày.)
Noun
- bộ đồ đạc trong phòng ăn