dinner pail

Học thuật
Thân thiện
dinner pail

A worker carries his dinner pail to the construction site.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hộp đựng đồ ăn (của công nhân): Một chiếc hộp, thường bằng kim loại, được công nhân sử dụng để mang bữa trưa hoặc bữa tối của họ đến nơi làm việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory worker opened his dinner pail to eat his sandwich during the break. (Người công nhân nhà máy mở hộp đựng đồ ăn của mình để ăn bánh mì trong giờ giải lao.)
    • In the old photographs, you can see each miner carrying a dinner pail. (Trong những bức ảnh , bạn có thể thấy mỗi thợ mỏ đều mang theo một hộp đựng đồ ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to carry a dinner pail": mang theo hộp cơm đi làm, biểu tượng của giai cấp lao động.
    • For generations, the men in his family have carried a dinner pail to work. (Qua nhiều thế hệ, những người đàn ông trong gia đình anh ấy đều mang hộp cơm đi làm.)
Biến thể từ gần giống
  • Lunchbox (n): Hộp cơm trưa (nghĩa hiện đại phổ biến hơn, dùng cho nhiều đối tượng, không chỉ công nhân).
  • Mess tin (n): Hộp đựng thức ăn (thường dùng trong quân đội).
Từ đồng nghĩa
  • Lunch pail: Hộp đựng bữa trưa.
  • Food container: Hộp đựng thức ăn.
Lưu ý
  • Dinner pail một thuật ngữ mang tính lịch sử, gắn liền với thời kỳ công nghiệp hóa, khi công nhân mang thức ăn từ nhà đến các nhà máy, hầm mỏ. Ngày nay, từ lunchbox được sử dụng phổ biến hơn.
dinner pail

A worker carries his dinner pail to the construction site.

Noun
  1. hộp đựng đồ ăn (của công nhân)

Từ đồng nghĩa