dinner plate

Học thuật
Thân thiện
dinner plate

A family passes a dinner plate around the table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đĩa đựng đồ ăn chính: Một chiếc đĩa, thường một phần của bộ đồ ăn, được dùng để đựng món ăn chính trong một bữa ăn, đặc biệt bữa tối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please set the table with the white dinner plates. (Hãy dọn bàn với những chiếc đĩa đựng đồ ăn chính màu trắng.)
    • The steak was served on a large, warm dinner plate. (Miếng bít tết được phục vụ trên một chiếc đĩa đựng đồ ăn chính lớn ấm.)
    • She carefully washed the delicate china dinner plate. ( ấy cẩn thận rửa chiếc đĩa đựng đồ ăn chính bằng sứ mỏng manh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to clear the dinner plate": dọn sạch đĩa ăn (sau khi dùng bữa xong).
    • The waiter came to clear the dinner plates after we finished our meal. (Người phục vụ đến để dọn những chiếc đĩa đựng đồ ăn chính sau khi chúng tôi ăn xong.)
Biến thể từ gần giống
  • Plate (n): đĩa (nói chung).
  • Salad plate (n): đĩa đựng salad, thường nhỏ hơn dinner plate.
  • Bread plate (n): đĩa đựng bánh mì, thường nhỏ hơn dinner plate.
  • Dinnerware (n): bộ đồ ăn (bao gồm dinner plate, salad plate, tách, bát...).
Từ đồng nghĩa
  • Main course plate: đĩa đựng món chính.
  • Entrée plate: đĩa đựng món chính (theo cách gọimột số nước).
Thành ngữ liên quan
  • To have a lot on one's plate: rất nhiều việc phải làm hoặc nhiều vấn đề phải lo lắng.
    • I can't take on another project; I already have too much on my plate. (Tôi không thể nhận thêm dự án nào nữa; tôi đã quá nhiều việc phải làm rồi.)
dinner plate

A family passes a dinner plate around the table.

Noun
  1. đĩa đựng đồ ăn chính