dinner-bell
/'dinəbel/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuông báo giờ ăn: Một chiếc chuông được rung lên để thông báo rằng bữa ăn, đặc biệt là bữa tối, đã sẵn sàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sound of the dinner-bell called everyone to the table. (Tiếng chuông báo giờ ăn gọi mọi người tới bàn.)
- In the old boarding school, the dinner-bell rang promptly at 6 PM. (Ở trường nội trú cũ, chuông báo giờ ăn reo đúng 6 giờ tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to ring the dinner-bell": rung chuông báo giờ ăn.
- It was her job to ring the dinner-bell every evening. (Nhiệm vụ của cô ấy là rung chuông báo giờ ăn mỗi tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Bell (n): cái chuông.
- Dinner time (n): giờ ăn tối.
Từ đồng nghĩa
- Meal bell (n): chuông báo giờ ăn (nghĩa tương tự, có thể dùng cho bữa ăn nói chung).