dinner-hour

/'dinər,auə/
Học thuật
Thân thiện
dinner-hour

The family gathers for dinner-hour at the table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giờ ăn tối: Khoảng thời gian cụ thể trong ngày dành cho bữa ăn tối.
    • Giờ nghỉ để ăn tối: Khoảng thời gian nghỉ ngơi, thường trong ngày làm việc, để mọi người có thể dùng bữa tối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Our family dinner-hour is at 7 PM every day. (Giờ ăn tối của gia đình chúng tôi 7 giờ tối mỗi ngày.)
    • The factory allows a 30-minute dinner-hour for its night shift workers. (Nhà máy cho phép một giờ nghỉ ăn tối 30 phút cho công nhân ca đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "during the dinner-hour": trong suốt giờ ăn tối.

    • The office is very quiet during the dinner-hour. (Văn phòng rất yên tĩnh trong suốt giờ ăn tối.)
  • "to extend the dinner-hour": kéo dài giờ ăn tối.

    • The manager decided to extend the dinner-hour due to the special occasion. (Quản lý quyết định kéo dài giờ ăn tối dịp đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Dinnertime (n): giờ ăn tối (từ đồng nghĩa, thông dụng hơn).

    • What's your usual dinnertime? (Giờ ăn tối thông thường của bạn khi nào?)
  • Lunch hour (n): giờ nghỉ trưa.

    • I usually go for a walk during my lunch hour. (Tôi thường đi dạo trong giờ nghỉ trưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Supper hour: giờ ăn tối (thường dùng cho bữa tối nhẹ hoặc trong ngữ cảnh gia đình).
  • Meal break: giờ nghỉ ăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "dinner-hour")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "dinner-hour")

dinner-hour

The family gathers for dinner-hour at the table.

danh từ
  1. giờ ăn