dinner-jacket

/'dinə,dʤækit/
Học thuật
Thân thiện
dinner-jacket

A gentleman wears a dinner-jacket to a formal event.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo ximôckinh: Một loại áo khoác nam trang trọng, thường màu đen hoặc xanh đậm, không phần đuôi tôm, được mặc trong các buổi tối trang trọng nhưng không phải yêu cầu trang phục tối đa (white tie). Áo này thường được mặc kèm với đen.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The invitation said "black tie", so he wore his best dinner-jacket. (Thư mời ghi "black tie", vậy anh ấy đã mặc chiếc áo ximôckinh đẹp nhất của mình.)
    • He felt very elegant in his new dinner-jacket. (Anh ấy cảm thấy rất lịch lãm trong chiếc áo ximôckinh mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Black tie": Thuật ngữ chỉ yêu cầu trang phục tối nghiêm, trong đó "dinner-jacket" phần chính của bộ trang phục nam giới.
    • The gala is a black-tie event, so a dinner-jacket is required. (Buổi dạ tiệc sự kiện black-tie, vậy áo ximôckinh bắt buộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuxedo (n, Mỹ): Từ đồng nghĩa phổ biến ở Mỹ để chỉ "dinner-jacket".

    • In the United States, people usually say "tuxedo" instead of "dinner-jacket". (Ở Hoa Kỳ, mọi người thường nói "tuxedo" thay vì "dinner-jacket".)
  • Black tie (n): Chỉ yêu cầu trang phục hoặc chính bộ trang phục hoàn chỉnh bao gồm "dinner-jacket", quần phù hợp, đen, v.v.

    • He rented a full black tie outfit for the wedding. (Anh ấy thuê một bộ trang phục black tie hoàn chỉnh cho đám cưới.)
Từ đồng nghĩa
  • Tuxedo: (Mỹ) Áo ximôckinh.
  • Formal jacket: Áo khoác trang trọng (cách gọi chung hơn).
dinner-jacket

A gentleman wears a dinner-jacket to a formal event.

danh từ
  1. áo ximôckinh