dinner-party
/'dinə,pɑ:ti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bữa tiệc tối: Một sự kiện xã hội, thường được tổ chức tại nhà riêng, nơi một nhóm khách mời được mời đến để cùng dùng bữa tối một cách trang trọng hoặc thân mật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We are hosting a small dinner-party for our neighbors this weekend. (Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc tối nhỏ cho hàng xóm vào cuối tuần này.)
- The dinner-party was a great success, with delicious food and lively conversation. (Bữa tiệc tối đã rất thành công, với đồ ăn ngon và những cuộc trò chuyện sôi nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to throw/host a dinner-party": tổ chức một bữa tiệc tối.
- She loves to throw a dinner-party to celebrate special occasions. (Cô ấy thích tổ chức tiệc tối để ăn mừng những dịp đặc biệt.)
"to be invited to a dinner-party": được mời dự một bữa tiệc tối.
- I was delighted to be invited to their elegant dinner-party. (Tôi rất vui khi được mời đến bữa tiệc tối trang trọng của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dinner (n): bữa tối, bữa ăn chính trong ngày.
- Party (n): bữa tiệc, buổi liên hoan.
- Dinner party (cách viết khác, không có dấu gạch nối): bữa tiệc tối.
Từ đồng nghĩa
- Supper party: bữa tiệc tối (cách dùng ít phổ biến hơn).
- Soirée: buổi tối họp mặt có giải trí (từ mượn tiếng Pháp, có thể bao gồm bữa ăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "dinner-party" vì đây là danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "dinner-party" một cách cố định.)
danh từ
- bữa tiệc