dinner-set

/'dinəset/ Cách viết khác : (dinner-service) /'dinə,sə:vis/
Học thuật
Thân thiện
dinner-set

A family sets the table with their new dinner-set.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ đồ ăn: Một bộ các đĩa, bát, tách các đồ dùng khác dùng cho bữa ăn, thường được thiết kế đồng bộ về kiểu dáng hoa văn. Bộ đồ ăn này thường dùng để phục vụ một bữa ăn chính (bữa tối) cho một số người nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She received a beautiful porcelain dinner-set as a wedding gift. ( ấy nhận được một bộ đồ ăn bằng sứ tuyệt đẹp làm quà cưới.)
    • We need to buy a new dinner-set because some plates are chipped. (Chúng tôi cần mua một bộ đồ ăn mới một số đĩa đã bị sứt mẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "complete dinner-set": bộ đồ ăn đầy đủ, thường bao gồm đĩa ăn chính, đĩa nhỏ, bát súp, tách đĩa lót tách.

    • The complete dinner-set serves twelve people. (Bộ đồ ăn đầy đủ này dành cho mười hai người.)
  • "matching dinner-set": bộ đồ ăn các món đồ phù hợp với nhau về thiết kế.

    • All the plates and cups in this matching dinner-set have the same floral pattern. (Tất cả đĩa tách trong bộ đồ ăn phù hợp này đều cùng hoa văn hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Dinner service (n): (cách viết khác) bộ đồ ăn. Đây một từ đồng nghĩa chính xác của "dinner-set".

    • The antique dinner service was passed down through generations. (Bộ đồ ăn cổ được truyền lại qua nhiều thế hệ.)
  • Tableware (n): đồ dùng trên bàn ăn (nói chung, có thể không phải một bộ đồng bộ).

  • China (n): đồ sứ (thường dùng để chỉ đồ dùng bằng sứ chất lượng cao cho bữa ăn).
Từ đồng nghĩa
  • Dinner service: bộ đồ ăn.
  • Table set: bộ đồ bàn ăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến danh từ "dinner-set")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến "dinner-set")

dinner-set

A family sets the table with their new dinner-set.

danh từ
  1. bộ đồ ăn