dinner-time
/'dinətaim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giờ ăn tối: Thời điểm trong ngày thường dành cho bữa ăn chính buổi tối.
- Giờ ăn (nói chung): Trong một số ngữ cảnh, có thể chỉ thời gian dành cho bữa ăn chính, đặc biệt là ở những nơi bữa "dinner" có thể diễn ra vào buổi trưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please be home by dinner-time. (Hãy về nhà trước giờ ăn tối.)
- The children are usually very hungry at dinner-time. (Bọn trẻ thường rất đói vào giờ ăn tối.)
- We have a family rule: no phones at dinner-time. (Gia đình chúng tôi có quy định: không dùng điện thoại vào giờ ăn tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"around dinner-time": vào khoảng giờ ăn tối.
- I'll call you around dinner-time. (Tôi sẽ gọi cho bạn vào khoảng giờ ăn tối.)
"It's dinner-time!": Câu thông báo hoặc nhắc nhở rằng đã đến giờ ăn tối.
- Mom shouted from the kitchen, "It's dinner-time!" (Mẹ gọi từ nhà bếp, "Đến giờ ăn tối rồi đấy!")
Biến thể và từ gần giống
- Dinner (n): bữa ăn tối, bữa ăn chính.
- Mealtime (n): giờ ăn (nói chung cho bất kỳ bữa nào).
- Supper-time (n): giờ ăn tối (thường dùng cho bữa tối nhẹ).
Từ đồng nghĩa
- Mealtime (nếu bữa tối là bữa chính): giờ ăn.
- Supper-time: giờ ăn tối (cách dùng ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
- Like stealing candy from a baby at dinner-time: Dễ như lấy đồ chơi của trẻ con lúc nó đang bận ăn tối (ví von cho việc gì đó rất dễ dàng).
- Winning that game was like stealing candy from a baby at dinner-time. (Thắng trận đó dễ như trở bàn tay.)