dinnerless

/'dinəlis/
Học thuật
Thân thiện
dinnerless

The child went to bed dinnerless.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhịn đói, không ăn: Trạng thái không bữa tối để ăn; bị đói không được ăn bữa tối.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The poor child went to bed dinnerless again. (Đứa trẻ nghèo khó lại đi ngủ trong tình trạng nhịn đói.)
    • After missing the last train, he faced a dinnerless night in the city. (Sau khi lỡ chuyến tàu cuối cùng, anh ấy đối mặt với một đêm không để ăn trong thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dinnerless and weary": đói mệt mỏi.
    • The travelers arrived at the inn, dinnerless and weary. (Những lữ khách đến quán trọ, đói mệt mỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Dinner (n): bữa tối.
  • Breakfastless (adj): không bữa sáng.
  • Lunchless (adj): không bữa trưa.
Từ đồng nghĩa
  • Hungry: đói.
  • Unfed: không được cho ăn.
  • Starving: chết đói (mức độ mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Fed: đã được ăn.
  • Full: no.
  • Satiated: thỏa mãn, no nê.
dinnerless

The child went to bed dinnerless.

tính từ
  1. nhịn đói, không ăn