dinoceras

/dai'nɔsərəs/
Học thuật
Thân thiện
dinoceras

A paleontologist carefully brushes the fossilized skull of a dinoceras.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khủng giác: Một chi động vật tiền sử đã tuyệt chủng, thuộc bộ Dinocerata, sống vào thời kỳ Eocene. Chúng kích thước lớn, hình dáng tương tự tê giác, với ba cặp sừng nhỏ trên hộp sọ răng nanh lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Fossils of the dinoceras have been found in North America and Asia. (Hóa thạch của khủng giác đã được tìm thấyBắc Mỹ Châu Á.)
    • The dinoceras is an example of an early, large herbivorous mammal. (Khủng giác một dụ về một loài động vật ăn cỏ lớn thời kỳ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản cổ sinh vật học, bảo tàng lịch sử tự nhiên hoặc sách giáo khoa về tiến hóa để mô tả nhóm động vật cụ thể này.
    • The exhibit features a reconstructed skeleton of a Uintatherium, formerly known as Dinoceras. (Triển lãm trưng bày bộ xương được phục dựng của một Uintatherium, trước đây được gọi là Dinoceras.)
Biến thể từ gần giống
  • Uintatherium (n): Tên chi khoa học hiện đại hơn thường được dùng để thay thế cho "Dinoceras". Đây một từ đồng nghĩa chuyên ngành.
  • Dinocerate (n): Thành viên của bộ Dinocerata, bộ Dinoceras/Uintatherium thuộc về.
    • Dinocerates were some of the first large mammals to appear after the extinction of the dinosaurs. (Các loài khủng giác một trong những loài động vật lớn đầu tiên xuất hiện sau sự tuyệt chủng của khủng long.)
Từ đồng nghĩa
  • Uintatherium: Tên gọi khoa học được chấp nhận rộng rãi hơn.
  • Thú sừng thời tiền sử: Cách mô tả chung, không phải tên khoa học.
dinoceras

A paleontologist carefully brushes the fossilized skull of a dinoceras.

danh từ
  1. (động vật học) khủng giác