dinorsaurian
/,dainə'sɔ:riən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) khủng long: Mô tả đặc điểm, tính chất, hoặc có liên quan đến loài khủng long, một nhóm bò sát cổ đại đã tuyệt chủng.
Danh từ:
- Loài khủng long: Chỉ một loài cụ thể thuộc nhóm khủng long.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The museum displayed many dinorsaurian fossils. (Bảo tàng trưng bày nhiều hóa thạch thuộc về khủng long.)
- Scientists study dinorsaurian anatomy to understand their evolution. (Các nhà khoa học nghiên cứu giải phẫu của khủng long để hiểu về sự tiến hóa của chúng.)
Danh từ:
- The Tyrannosaurus rex is a famous dinorsaurian. (Khủng long bạo chúa là một loài khủng long nổi tiếng.)
- This valley was once home to various dinorsaurians. (Thung lũng này từng là nơi sinh sống của nhiều loài khủng long khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dinorsaurian era": kỷ nguyên khủng long, thường dùng để chỉ thời kỳ Mesozoic khi khủng long thống trị Trái Đất.
- The dinorsaurian era ended millions of years ago. (Kỷ nguyên khủng long đã kết thúc cách đây hàng triệu năm.)
"of dinorsaurian proportions": có quy mô/ kích thước khổng lồ như khủng long, dùng để phóng đại.
- The new skyscraper is a structure of dinorsaurian proportions. (Tòa nhà chọc trời mới là một công trình có quy mô khổng lồ.)
Biến thể và từ gần giống
Dinosaur (n): khủng long (từ thông dụng hơn).
- Children are fascinated by dinosaurs. (Trẻ em bị mê hoặc bởi những con khủng long.)
Dinosaurology (n): ngành nghiên cứu về khủng long.
- Dinosaurology has advanced with new fossil discoveries. (Ngành nghiên cứu khủng long đã tiến bộ với những phát hiện hóa thạch mới.)
Từ đồng nghĩa
- Prehistoric reptile: bò sát thời tiền sử (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ khủng long).
- Archosaurian: (thuộc) Archosaur - nhóm bò sát cổ bao gồm khủng long và cá sấu (từ chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "dinorsaurian")
Thành ngữ liên quan
- A dinorsaurian relic: một tàn tích/ di tích của khủng long, đôi khi dùng ẩn dụ để chỉ một thứ rất cũ kỹ, lỗi thời.
- That old computer in the basement is a real dinorsaurian relic. (Chiếc máy tính cũ kỹ dưới tầng hầm đúng là một di tích lỗi thời.)
tính từ
- (thuộc) khủng long
danh từ
- (động vật học) loài khủng long