dinosaur

Học thuật
Thân thiện
dinosaur

A young child points to a dinosaur skeleton in a museum.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khủng long: Một loài bò sát cổ đại, thường kích thước rất lớn, đã từng thống trị trên cạn trong Đại Trung Sinh (Kỷ Tam Điệp, Jura Phấn Trắng) đã tuyệt chủng cách đây khoảng 65 triệu năm.
    • Người, vật, hoặc ý tưởng lỗi thời, cổ hủ: (Nghĩa ẩn dụ) Dùng để chỉ một người, tổ chức, hoặc hệ thống tư tưởng đã lạc hậu, không còn phù hợp với thời đại hiện tại.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • The Tyrannosaurus rex is probably the most famous dinosaur. (Tyrannosaurus rex có lẽ loài khủng long nổi tiếng nhất.)
    • Fossils of dinosaurs are found all over the world. (Hóa thạch của khủng long được tìm thấy trên khắp thế giới.)
  • Danh từ (nghĩa ẩn dụ):

    • He's a dinosaur when it comes to using new technology. (Anh ta một người cổ hủ khi nói đến việc sử dụng công nghệ mới.)
    • That company is a dinosaur in the fast-moving tech industry. (Công ty đó một thứ lỗi thời trong ngành công nghệ phát triển nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like a dinosaur": giống như một con khủng long, thường để chỉ sự cồng kềnh, chậm chạp hoặc lỗi thời.
    • The old computer system is slow and inefficient, it's like a dinosaur. (Hệ thống máy tính chậm kém hiệu quả, giống như một con khủng long.)
Biến thể từ gần giống
  • Dinosaurian (adj): thuộc về khủng long; đặc điểm của khủng long (lớn, cổ xưa).
    • The creature had a dinosaurian appearance. (Sinh vật đó có vẻ ngoài giống khủng long.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể dùng prehistoric reptile (bò sát tiền sử) trong một số ngữ cảnh mô tả.
  • Nghĩa ẩn dụ: Fossil (vật hóa thạch, người cổ hủ), relic (di tích, tàn dư lỗi thời), anachronism (sự lỗi thời, không hợp thời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "dinosaur".

Thành ngữ liên quan
  • A dinosaur in the room: (Chơi chữ từ "elephant in the room") Một vấn đề lớn, lỗi thời rõ ràng mọi người đều biết nhưng không ai muốn đề cập đến.
    • The outdated management style is the dinosaur in the room that everyone ignores. (Phong cách quản lý lỗi thời vấn đề lớn hiển nhiên mọi người đều phớt lờ.)
dinosaur

A young child points to a dinosaur skeleton in a museum.

Noun
  1. khá»§ng long

Từ chứa "dinosaur"