dinothere
/'dainəθiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khủng thú: Một loài động vật có vú cổ đại, đã tuyệt chủng, thuộc bộ Proboscidea (bộ Có vòi), có hình dáng tương tự voi nhưng thường có ngà ở hàm dưới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Fossils of the dinothere were discovered in the Miocene deposits. (Hóa thạch của khủng thú được phát hiện trong các trầm tích thế Miocen.)
- The dinothere is an important subject of study for paleontologists. (Khủng thú là một chủ đề nghiên cứu quan trọng đối với các nhà cổ sinh vật học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh khoa học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, báo cáo khảo cổ và cổ sinh vật học để chỉ chi () hoặc các thành viên của họ Deinotheriidae.
- The dinothere's downward-curving tusks distinguish it from modern elephants. (Những chiếc ngà cong xuống của khủng thú phân biệt nó với voi hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Deinotherium (n): Tên khoa học của chi khủng thú được biết đến nhiều nhất.
- Proboscidean (n): Động vật có vòi; một thuật ngữ rộng hơn bao gồm voi, voi ma mút, và các loài đã tuyệt chủng như dinothere.
Từ đồng nghĩa
- Deinothere (n): Cách viết khác, ít phổ biến hơn.
- Hóa thạch voi cổ đại: Cụm từ mô tả chung (không phải từ đồng nghĩa chính xác).
Thành ngữ liên quan
danh từ
- (động vật học) khủng thú