diocesan

/dai'ɔsisən/
Học thuật
Thân thiện
diocesan

The diocesan bishop visits a local parish church.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) giáo khu, (thuộc) giáo phận: Mô tả những liên quan đến một giáo khu (diocese) cụ thể, một đơn vị hành chính tôn giáo dưới sự quản lý của một giám mục.
    • Do giám mục giáo phận quản lý: Chỉ những cơ quan, tổ chức, hoặc hoạt động nằm dưới quyền điều hành trực tiếp của vị giám mục cai quản giáo phận đó.
  2. Danh từ:

    • Giám mục giáo phận: Vị giám mục đang cai quản, quyền tài phán (jurisdiction) chính thức trên một giáo khu cụ thể.
    • Người ở trong giáo khu: Một giáo dân hoặc tu sinh sống trong địa phận của một giáo phận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The diocesan synod will be held next month. (Thượng hội đồng giáo phận sẽ được tổ chức vào tháng tới.)
    • She works for the diocesan newspaper. ( ấy làm việc cho tờ báo của giáo phận.)
  • Danh từ:

    • The diocesan announced new pastoral guidelines. (Vị giám mục giáo phận đã công bố những hướng dẫn mục vụ mới.)
    • As a diocesan, he is subject to the bishop's authority. ( một người trong giáo phận, ông ấy thuộc quyền của đức giám mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Diocesan authority": thẩm quyền của giáo phận, quyền lực thuộc về giám mục các cơ quan điều hành của giáo phận.

    • The school operates under diocesan authority. (Ngôi trường hoạt động dưới thẩm quyền của giáo phận.)
  • "Diocesan priest": linh mục triều, linh mục phục vụ trong một giáo phận cụ thể dưới quyền giám mục địa phương, phân biệt với linh mục dòng.

    • He was ordained as a diocesan priest last year. (Ông ấy đã được thụ phong làm linh mục triều vào năm ngoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Diocese (n): giáo phận, giáo khu.

    • The Diocese of Hanoi covers a large area. (Giáo phận Nội bao phủ một khu vực rộng lớn.)
  • Archdiocesan (adj): (thuộc) tổng giáo phận.

    • The archdiocesan cathedral is a historic landmark. (Nhà thờ chính tòa của tổng giáo phận một di tích lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Episcopal (adj): (thuộc) giám mục. (Từ này rộng hơn, có thể chỉ chung những liên quan đến chức giám mục, không nhất thiết gắn với một giáo phận cụ thể như "diocesan").
  • Bishopric (n): chức vụ hoặc địa hạt của một giám mục. (Thường dùng như danh từ chỉ chức vụ hoặc khu vực, ít dùng như tính từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "diocesan")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "diocesan")

diocesan

The diocesan bishop visits a local parish church.

tính từ
  1. (thuộc) giáo khu
danh từ
  1. giám mục (quản một giáo khu)
  2. người ở giáo khu

Từ chứa "diocesan"