diogenes

Học thuật
Thân thiện
diogenes

Diogenes sits in his simple wooden barrel in the marketplace.

Định nghĩa
  1. Danh từ (riêng):
    • Diogenes: Tên một nhà triết học, nhà khuyến nho Hy Lạp cổ đại, sống vào khoảng thế kỷ thứ 4 trước Công nguyên (khoảng 400-325 TCN). Ông một nhân vật tiêu biểu của trường phái Khuyển nho (Cynicism), nổi tiếng với lối sống khắc khổ, từ chối mọi quy ước tiện nghi xã hội, đồng thời tìm kiếm đức hạnh sự chân thật trong một cuộc sống tự nhiên, giản dị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Diogenes is often depicted carrying a lantern in daylight, searching for an honest man. (Diogenes thường được miêu tả mang một chiếc đèn lồng giữa ban ngày, đi tìm một người trung thực.)
    • The philosophy of Diogenes emphasized living in accordance with nature and virtue. (Triết của Diogenes nhấn mạnh việc sống thuận theo tự nhiên đức hạnh.)
    • Many anecdotes about Diogenes illustrate his contempt for social conventions. (Nhiều giai thoại về Diogenes minh họa sự khinh thường của ông đối với các quy ước xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a Diogenes": Đôi khi được dùng như một danh từ chung (tuy hiếm) để chỉ một người sống khắc khổ, khinh thường vật chất các quy tắc xã hội, noi gương nhà triết học.
    • He lived like a modern Diogenes, owning almost nothing. (Anh ta sống như một Diogenes thời hiện đại, sở hữu hầu như chẳng .)
Biến thể từ gần giống
  • Cynic (n): Người theo chủ nghĩa Khuyển nho; người hoài nghi, hay chỉ trích.
  • Cynicism (n): Chủ nghĩa Khuyển nho; thái độ hoài nghi, châm biếm.
  • Ascetic (n): Người khổ hạnh, người sống khắc khổ (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng trường phái của Diogenes).
Từ đồng nghĩa
  • The Cynic philosopher: Nhà triết học Khuyển nho (cách gọi mô tả).
  • The Dog of Sinope: Con chó xứ Sinope (biệt danh của Diogenes, "Cynic" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp có nghĩa "chó").
Thành ngữ liên quan
  • Diogenes' lantern / Diogenes' lamp: Chiếc đèn lồng của Diogenes. Thành ngữ này tượng trưng cho việc tìm kiếm sự chân thật, lương thiện giữa một thế giới đầy giả dối.

    • He searched for integrity with the persistence of a man holding Diogenes' lantern. (Anh ta tìm kiếm sự chính trực với sự kiên trì của một người cầm chiếc đèn lồng của Diogenes.)
  • Diogenes syndrome: Hội chứng Diogenes. Lưu ý: Đây một thuật ngữ y học hiện đại, không phải do triết gia đặt ra. Chỉ một tình trạng người bệnh lối sống cực kỳ bừa bộn, cô lập xã hội tích trữ đồ đạcdụng một cách ám ảnh.

    • The social workers were dealing with a case of Diogenes syndrome. (Các nhân viên xã hội đang xử lý một trường hợp mắc hội chứng Diogenes.)
diogenes

Diogenes sits in his simple wooden barrel in the marketplace.

Noun
  1. nhà triết học, nhà khuyến nho Hy Lạp cổ đại người đã chống lại tục lệ xã hội khoẳng năm 400-325 trước công nguyên

Từ đồng nghĩa