dionysian

Học thuật
Thân thiện
dionysian

A theater troupe performs a dionysian play with masks and revelry.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về, liên quan đến, hoặc tôn thờ thần Dionysus: "Dionysian" tính từ mô tả mọi thứ liên hệ với Dionysus, vị thần rượu nho, sự say sưa, hoan lạc, sáng tạo nghệ thuật sự giải phóng bản năng trong thần thoại Hy Lạp.
    • Mang tính chất hoang dại, phóng túng, giải phóng: Trong ngữ cảnh văn hóa triết học, "Dionysian" thường được dùng để chỉ nguyên đối lập với "Apollonian", biểu trưng cho sự hỗn loạn, cảm xúc mãnh liệt, bản năng sự phá vỡ trật tự.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The festival had a truly Dionysian atmosphere, with music, dancing, and wine flowing freely. (Lễ hội một bầu không khí mang đậm tính Dionysian, với âm nhạc, khiêu vũ rượu tuôn chảy tự do.)
    • Nietzsche contrasted the Apollonian and Dionysian principles in art. (Nietzsche đã đối chiếu nguyên Apollonian Dionysian trong nghệ thuật.)
    • The play explores the Dionysian side of human nature, our raw passions and desires. (Vở kịch khám phá khía cạnh Dionysian của bản chất con người, những đam mê khát vọng thô sơ của chúng ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dionysian frenzy": cơn cuồng nhiệt, trạng thái xuất thần hoặc say sưa tập thể gắn liền với nghi lễ tôn thờ thần Dionysus.

    • The maenads were known for their Dionysian frenzy during the rituals. (Các nữ thần điên (maenad) nổi tiếng với những cơn cuồng nhiệt Dionysian trong các nghi lễ.)
  • "Dionysian impulse": sự thôi thúc bản năng, khuynh hướng hướng tới sự phóng túng giải phóng cảm xúc.

    • The artist surrendered to the Dionysian impulse, creating a chaotic yet powerful masterpiece. (Nghệ sĩ đã buông theo sự thôi thúc Dionysian, tạo ra một kiệt tác hỗn loạn nhưng đầy sức mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Dionysus (danh từ riêng): Tên vị thần Hy Lạp của rượu nho, sự phóng túng, sân khấu mùa màng.
  • Dionysiac (tính từ): Một biến thể khác của "Dionysian", có nghĩa tương tự.
  • Bacchic (tính từ): Thuộc về Bacchus, tên gọi La của thần Dionysus, cũng mang nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Bacchanalian: thuộc về lễ hội rượu chè, phóng đãng (theo thần Bacchus/Dionysus).
  • Orgiastic: thuộc về lễ hội truy hoan, cuồng loạn.
  • Frenzied: cuồng nhiệt, điên loạn.
  • Uninhibited: không bị kiềm chế, phóng túng.
Từ trái nghĩa
  • Apollonian: thuộc về thần Apollo, biểu trưng cho trật tự, lý trí, sự tỉnh táo hình thức cân đối.
Thành ngữ liên quan
  • The Dionysian and the Apollonian: Một cặp khái niệm triết học mỹ học, thường được triết gia Friedrich Nietzsche sử dụng để phân tích nghệ thuật văn hóa, trong đó Dionysian đại diện cho sự hỗn độn, cảm xúc bản năng, còn Apollonian đại diện cho trật tự, lý trí hình thức.
dionysian

A theater troupe performs a dionysian play with masks and revelry.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hay sùng bái, tôn thờ Dionysus (vị thần rượu nho, con trai của thần Zeus với một công chúa người trần tên Semele)

Từ đồng nghĩa