dionysien

Học thuật
Thân thiện
dionysien

Un festival dionysien anime les rues de la ville.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về Xanh Đơ-ni: Chỉ địa danh cụ thểngoại ô Saint-Denis của thành phố Paris, Pháp. Từ này thường được dùng để mô tả những đặc điểm liên quan đến khu vực này, như con người, sự vật, sự việc hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le stade dionysien est très célèbre. (Sân vận động Xanh Đơ-ni rất nổi tiếng.)
    • Une tradition dionysienne. (Một truyền thống của vùng Xanh Đơ-ni.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La population dionysienne": cư dân Xanh Đơ-ni.

    • La population dionysienne est très diverse. (Cư dân Xanh Đơ-ni rất đa dạng.)
  • "Un club sportif dionysien": một câu lạc bộ thể thao của Xanh Đơ-ni.

    • Il joue dans un club sportif dionysien. (Anh ấy chơi cho một câu lạc bộ thể thao của Xanh Đơ-ni.)
Biến thể từ gần giống
  • Dionysienne (adj, giống cái): hình thức tính từ giống cái của "dionysien".

    • Une équipe dionysienne. (Một đội của Xanh Đơ-ni.)
  • Dionysiens (adj, số nhiều): hình thức tính từ số nhiều của "dionysien".

    • Les supporters dionysiens. (Các cổ động viên Xanh Đơ-ni.)
Từ đồng nghĩa
  • De Saint-Denis: (thuộc về) Xanh Đơ-ni. Đâycách diễn đạt mô tả trực tiếp hơn.
    • L'aéroport de Saint-Denis. (Sân bay Xanh Đơ-ni.)
Lưu ý
  • Từ "dionysien" là một tính từ chỉ địa danh, nguồn gốc từ tên thành phố Saint-Denis. không liên quan đến từ "Dionysos" (thần rượu nho trong thần thoại Hy Lạp). Người học cần phân biệt để tránh nhầm lẫn.
dionysien

Un festival dionysien anime les rues de la ville.

tính từ
  1. (thuộc) Xanh Đơ-ni (ngoại ô Pa-ri)