dionysies
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (số nhiều):
- Hội Thần rượu: Từ này dùng để chỉ một lễ hội lớn thời cổ đại ở Hy Lạp, được tổ chức để tôn vinh thần Dionysos (thần rượu nho, sự say sưa và sáng tạo nghệ thuật). Đây là một sự kiện văn hóa và tôn giáo quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les Dionysies étaient les plus grandes fêtes en l'honneur de Dionysos. (Hội Thần rượu là lễ hội lớn nhất để tôn vinh thần Dionysos.)
- Les tragédies grecques étaient souvent présentées lors des Dionysies. (Các vở bi kịch Hy Lạp thường được trình diễn trong kỳ Hội Thần rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Les Grandes Dionysies": Hội Thần rượu Lớn, được tổ chức vào mùa xuân ở Athens, bao gồm các cuộc thi kịch nghệ.
- Les Grandes Dionysies attiraient des spectateurs de toute la Grèce. (Hội Thần rượu Lớn thu hút khán giả từ khắp Hy Lạp.)
"Les Dionysies rurales": Hội Thần rượu Nông thôn, được tổ chức ở các vùng nông thôn vào tháng 12.
- Les Dionysies rurales avaient un caractère plus simple et populaire. (Hội Thần rượu Nông thôn mang tính chất giản dị và dân dã hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Dionysos / Dionysus (danh từ riêng): Tên của vị thần rượu nho, sân khấu và hội hè trong thần thoại Hy Lạp.
- Dionysiaque (tính từ): Thuộc về thần Dionysos hoặc lễ hội Dionysies; mang tính chất phóng túng, say đắm.
- Un esprit dionysiaque. (Tinh thần Dionysos / tinh thần phóng túng.)
Từ đồng nghĩa
- Fêtes de Dionysos: Lễ hội của thần Dionysos (cách gọi khác cùng nghĩa).
- Bacchanales (danh từ, số nhiều): Hội rượu, lễ hội Bacchus (tên gọi theo thần thoại La Mã, tương đương với Dionysos). Tuy nhiên, "Bacchanales" thường mang sắc thái hoang dã, cuồng loạn hơn.
Lưu ý
- Từ "Dionysies" luôn được viết hoa chữ cái đầu và thường dùng ở dạng số nhiều.
- Đây là một thuật ngữ lịch sử và văn hóa, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản học thuật, sách lịch sử hoặc nghiên cứu về sân khấu cổ đại.
danh từ giống cái (số nhiều)
- (sử học) hội Thần rượu