diophantus

Học thuật
Thân thiện
diophantus

Diophantus writes algebraic equations on a scroll.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Diophantus: Tên của một nhà toán học Hy Lạp cổ đại, sống vào thế kỷ thứ 3 sau Công nguyên. Ông được coi người tiên phong trong việc phát triển ký hiệu đại số nghiên cứu về các phương trình, đặc biệt các phương trình nghiệm nguyên.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Diophantus is often called the "father of algebra". (Diophantus thường được gọi là "cha đẻ của đại số".)
    • The problems studied by Diophantus are now called Diophantine equations. (Các bài toán được Diophantus nghiên cứu ngày nay được gọi là phương trình Diophantine.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Diophantine" (thuộc về Diophantus): Thuật ngữ toán học dùng để mô tả các phương trình đòi hỏi nghiệm số nguyên, xuất phát từ công trình của Diophantus.
    • Solving Diophantine equations can be very challenging. (Việc giải các phương trình Diophantine có thể rất thách thức.)
Biến thể từ liên quan
  • Diophantine (adj): (thuộc về) Diophantus; liên quan đến các phương trình nghiệm nguyên.
    • Diophantine analysis is a major field in number theory. (Phân tích Diophantine một lĩnh vực chính trong lý thuyết số.)
Từ đồng nghĩa
  • Ancient Greek mathematician: Nhà toán học Hy Lạp cổ đại. (Đây một cụm từ mô tả, không phải tên riêng đồng nghĩa trực tiếp).
diophantus

Diophantus writes algebraic equations on a scroll.

Noun
  1. nhà toán học Hy Lạp, người đầu tiên phát triển ký hiệu đại số

Từ đồng nghĩa