dioramic

/,daiə'ræmik/
Học thuật
Thân thiện
dioramic

A museum visitor admires a dioramic painting of a forest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) cảnh tầm sâu: Mô tả một bức tranh hoặc một cảnh quan được vẽ hoặc sắp đặt để tạo ra ảo giác về chiều sâu khoảng cách, thường thấy trong các diorama.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The artist's dioramic painting made the forest scene appear to stretch for miles. (Bức tranh cảnh tầm sâu của họa sĩ khiến cảnh rừng trông như trải dài hàng dặm.)
    • The museum exhibit featured a dioramic display of ancient Rome. (Triển lãm bảo tàng một mô hình trưng bày cảnh tầm sâu về Rome cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dioramic effect": hiệu ứng cảnh tầm sâu.

    • The filmmaker used a dioramic effect to create a sense of vastness in the landscape. (Nhà làm phim đã sử dụng hiệu ứng cảnh tầm sâu để tạo ra cảm giác rộng lớn cho phong cảnh.)
  • "dioramic view": tầm nhìn/cảnh quan dạng tầm sâu.

    • From the hilltop, we had a dioramic view of the entire valley below. (Từ đỉnh đồi, chúng tôi một tầm nhìn dạng cảnh tầm sâu ra toàn bộ thung lũng bên dưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Diorama (danh từ): cảnh tầm sâu, mô hình ba chiều mô tả một cảnh tượng.
    • The natural history museum has a diorama of a prehistoric jungle. (Bảo tàng lịch sử tự nhiên một mô hình cảnh tầm sâu về khu rừng thời tiền sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Panoramic: toàn cảnh, thuộc về tầm nhìn rộng (thường nhấn mạnh chiều rộng hơn chiều sâu).
  • Three-dimensional: ba chiều, chiều sâu.
Lưu ý
  • Từ "dioramic" ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn về nghệ thuật, bảo tàng, nhiếp ảnh hoặc mô tả phong cảnh.
dioramic

A museum visitor admires a dioramic painting of a forest.

tính từ
  1. (hội họa) (thuộc) cảnh tầm sâu