dioscorea alata
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây khoai mỡ: Một loài thực vật thuộc chi Dioscorea, được trồng phổ biến ở khu vực Australasia và Polynesia để lấy củ có kích thước lớn, ruột màu trắng và có thể ăn được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dioscorea alata is a staple food in many Pacific islands. (Cây khoai mỡ là một loại lương thực chính ở nhiều đảo Thái Bình Dương.)
- The farmer cultivated a field of Dioscorea alata. (Người nông dân trồng một cánh đồng khoai mỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh thực vật học: Tên khoa học "" được dùng để chỉ chính xác loài này, phân biệt với các loài khoai khác trong cùng chi.
- The study focused on the nutritional content of Dioscorea alata. (Nghiên cứu tập trung vào hàm lượng dinh dưỡng của loài Dioscorea alata.)
Biến thể và từ gần giống
- Khoai mỡ: Tên gọi phổ thông tiếng Việt cho .
- Purple yam, Greater yam, Winged yam: Các tên gọi tiếng Anh khác của cùng một loài cây.
- Dioscorea: Danh từ chỉ chi thực vật bao gồm nhiều loài khoai, củ nưa.
Từ đồng nghĩa
- Water yam: Khoai nước (một tên gọi khác trong tiếng Anh).
- Ten-months yam: Khoai mười tháng (chỉ thời gian sinh trưởng).