dioscorea elephantipes

Học thuật
Thân thiện
dioscorea elephantipes

A gardener carefully waters a mature dioscorea elephantipes in a botanical greenhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây chân voi: Một loài cây leo nguồn gốc từ Nam Phi, đặc trưng bởi phần gốc rễ phình to, cứng cáp, được bao phủ bởi lớp vỏ nứt nẻ sâu, trông giống như chân voi hoặc mai rùa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dioscorea elephantipes is known for its unique, corky bark. (Cây chân voi được biết đến với lớp vỏ bần độc đáo.)
    • In its native habitat, the dioscorea elephantipes survives dry seasons thanks to its large caudex. (Trong môi trường sống tự nhiên, cây chân voi sống sót qua mùa khô nhờ phần thân củ lớn của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thực vật học: Thuật ngữ này được dùng chính xác để chỉ loài thực vật hoa thuộc họ Củ nâu (), với tên khoa học .
  • Trong ngữ cảnh sưu tầm cây cảnh: Thường được nhắc đến như một loại cây mọng nước () hoặc cây củ () quý hiếm được ưa chuộng bởi những người chơi cây cảnh hình dáng kỳ lạ.
Biến thể từ gần giống
  • Elephant's Foot (tên gọi thông thường bằng tiếng Anh): Chân voi, cũng dùng để chỉ loài cây này.
  • Hottentot Bread (tên gọi thông thường khác): Bánh mì Hottentot, ám chỉ phần củ có thể ăn được.
  • Caudex (danh từ): Thân củ, phần thân phình to trữ nước, đặc điểm nổi bật của loài cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Testudinaria elephantipes: Tên đồng nghĩa trong phân loại thực vật .
  • Turtle shell plant: Cây mai rùa (tên gọi mô tả dựa trên hình dáng).
Thông tin bổ sung
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong thực vật học. Trong tiếng Việt, tên gọi "cây chân voi" tên thông dụng nhất, đôi khi còn được gọi là "cây mai rùa" do hình dáng đặc biệt của phần thân củ.
dioscorea elephantipes

A gardener carefully waters a mature dioscorea elephantipes in a botanical greenhouse.

Noun
  1. cây chân voi