dioxide

/dai'ɔksaid/
Học thuật
Thân thiện
dioxide

A scientist measures carbon dioxide levels in the atmosphere.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa học):
    • Đioxit: Một hợp chất hóa học (oxit) chứa chính xác hai nguyên tử oxy liên kết với một nguyên tử của một nguyên tố khác trong mỗi phân tử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Carbon dioxide is a greenhouse gas. (Cacbon đioxit một loại khí nhà kính.)
    • Plants absorb carbon dioxide during photosynthesis. (Thực vật hấp thụ cacbon đioxit trong quá trình quang hợp.)
    • Silicon dioxide is the main component of sand. (Silic đioxit thành phần chính của cát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật môi trường. thường xuất hiện trong tên gọi của các hợp chất cụ thể.
Biến thể từ liên quan
  • Carbon dioxide (CO₂): Cacbon đioxit.
  • Sulfur dioxide (SO₂): Lưu huỳnh đioxit.
  • Nitrogen dioxide (NO₂): Nitơ đioxit.
  • Oxide: Oxit (hợp chất chung của oxy với một nguyên tố khác).
  • Monoxide: Monoxit (oxit chứa một nguyên tử oxy).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp cho thuật ngữ hóa học này. Cách diễn đạt thay thế có thể "oxit chứa hai nguyên tử oxy".
Lưu ý
  • Từ "dioxide" luôn đề cập đến một loại hợp chất cụ thể với tỷ lệ oxy hai. không phải một từ độc lập thông dụng trong hội thoại hàng ngày luôn đi kèm với tên nguyên tố ( dụ: carbon dioxide, sulfur dioxide).
dioxide

A scientist measures carbon dioxide levels in the atmosphere.

danh từ
  1. (hoá học) đioxyt
    • carbon dioxide
      cacbon đioxyt