dioxin

Học thuật
Thân thiện
dioxin

A scientist carefully analyzes a sample for dioxin contamination in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dioxin: Một hợp chất hóa học hữu cơ cực kỳ độc hại, thường sản phẩm phụ không mong muốn trong các quá trình công nghiệp như sản xuất thuốc diệt cỏ, tẩy trắng giấy bằng clo hoặc đốt rác thải. tồn tại lâu dài trong môi trường thể tích tụ trong chuỗi thức ăn, gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng cho con người động vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soil near the old factory was contaminated with dioxin. (Đất gần nhà máy bị ô nhiễm dioxin.)
    • Exposure to high levels of dioxin can cause severe health problems. (Tiếp xúc với nồng độ dioxin cao có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)
    • Scientists are studying the long-term effects of dioxin on the ecosystem. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động lâu dài của dioxin lên hệ sinh thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dioxin contamination": sự ô nhiễm dioxin.
    • The dioxin contamination of the river devastated the local fishing industry. (Sự ô nhiễm dioxin của con sông đã tàn phá ngành đánh bắt địa phương.)
  • "Dioxin exposure": sự phơi nhiễm dioxin.
    • Veterans who were exposed to Agent Orange often suffer from illnesses linked to dioxin exposure. (Các cựu chiến binh từng phơi nhiễm chất độc da cam thường mắc các bệnh liên quan đến phơi nhiễm dioxin.)
Biến thể từ gần giống
  • TCDD (Tetrachlorodibenzo-p-dioxin) (n): Một loại dioxin được biết đến độc nhất trong số các hợp chất dioxin, thường tạp chất trong chất độc da cam (Agent Orange).
    • TCDD is the most toxic form of dioxin. (TCDD dạng độc nhất của dioxin.)
  • Furan (n): Một nhóm hợp chất hóa học cấu trúc tương tự dioxin, cũng rất độc hại thường được đề cập cùng với dioxin.
    • The incinerator emissions were tested for both dioxins and furans. (Khí thải từ đốt được kiểm tra cả dioxin furan.)
Từ đồng nghĩa
  • Toxin (n): chất độc (nghĩa rộng hơn, dioxin một loại toxin cụ thể).
  • Pollutant (n): chất gây ô nhiễm (dioxin một chất ô nhiễm nguy hại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ "dioxin" đây một danh từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dioxin".)

dioxin

A scientist carefully analyzes a sample for dioxin contamination in the laboratory.

Noun
  1. thuốc diệt cỏ rất độc

Từ gần giống