dioxyde

Học thuật
Thân thiện
dioxyde

Le dioxyde de carbone est libéré lorsque nous respirons.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đioxit: Một hợp chất hóa học trong đó một nguyên tử kết hợp với hai nguyên tử oxy. Đâythuật ngữ chung trong hóa học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le dioxyde de carbone est un gaz à effet de serre. (Đioxit cacbon là một loại khí nhà kính.)
    • La pollution au dioxyde d'azote est préoccupante dans les grandes villes. (Tình trạng ô nhiễm đioxit nitơ rất đáng lo ngạicác thành phố lớn.)
    • Ce minéral contient du dioxyde de silicium. (Khoáng chất này chứa đioxit silic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dioxyde" thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, báo cáo môi trường, nhãn cảnh báo an toàn.
    • Le taux de dioxyde de soufre dans l'atmosphère est surveillé de près. (Nồng độ đioxit lưu huỳnh trong khí quyển được theo dõi sát sao.)
Biến thể từ gần giống
  • Oxyde (nom masculin): Oxit - một hợp chất của oxy với một nguyên tố khác.
    • L'oxyde de fer donne sa couleur rouge à la rouille. (Oxit sắt tạo ra màu đỏ cho gỉ sắt.)
  • Monoxyde (nom masculin): Monoxit - một hợp chất trong đó một nguyên tử kết hợp với một nguyên tử oxy.
    • Le monoxyde de carbone est un gaz très toxique. (Monoxit cacbon là một loại khí rất độc.)
Từ đồng nghĩa
  • Trong ngữ cảnh hóa học cụ thể, có thể dùng tên gọi hệ thống của hợp chất (ví dụ: anhydride carbonique cho CO₂), nhưng dioxydethuật ngữ phổ biến trực tiếp hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
dioxyde

Le dioxyde de carbone est libéré lorsque nous respirons.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) đioxit