dioxyde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đioxit: Một hợp chất hóa học trong đó một nguyên tử kết hợp với hai nguyên tử oxy. Đây là thuật ngữ chung trong hóa học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le dioxyde de carbone est un gaz à effet de serre. (Đioxit cacbon là một loại khí nhà kính.)
- La pollution au dioxyde d'azote est préoccupante dans les grandes villes. (Tình trạng ô nhiễm đioxit nitơ rất đáng lo ngại ở các thành phố lớn.)
- Ce minéral contient du dioxyde de silicium. (Khoáng chất này chứa đioxit silic.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dioxyde" thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, báo cáo môi trường, và nhãn cảnh báo an toàn.
- Le taux de dioxyde de soufre dans l'atmosphère est surveillé de près. (Nồng độ đioxit lưu huỳnh trong khí quyển được theo dõi sát sao.)
Biến thể và từ gần giống
- Oxyde (nom masculin): Oxit - một hợp chất của oxy với một nguyên tố khác.
- L'oxyde de fer donne sa couleur rouge à la rouille. (Oxit sắt tạo ra màu đỏ cho gỉ sắt.)
- Monoxyde (nom masculin): Monoxit - một hợp chất trong đó một nguyên tử kết hợp với một nguyên tử oxy.
- Le monoxyde de carbone est un gaz très toxique. (Monoxit cacbon là một loại khí rất độc.)
Từ đồng nghĩa
- Trong ngữ cảnh hóa học cụ thể, có thể dùng tên gọi hệ thống của hợp chất (ví dụ: anhydride carbonique cho CO₂), nhưng dioxyde là thuật ngữ phổ biến và trực tiếp hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- (hóa học) đioxit