dip switch

Học thuật
Thân thiện
dip switch

A technician adjusts a dip switch on the motherboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuyển mạch DIP: Một loại công tắc nhỏ, thường được gắn thành một hàng trên một bảng mạch. Mỗi công tắc nhỏ trong đó có thể được bật (ON) hoặc tắt (OFF) một cách độc lập để cấu hình hoặc thiết lập các chức năng cho phần cứng máy tính hoặc các thiết bị điện tử khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • You need to adjust the dip switch to change the device's address. (Bạn cần điều chỉnh chuyển mạch DIP để thay đổi địa chỉ của thiết bị.)
    • The dip switch settings are incorrect, so the printer is not communicating with the computer. (Các cài đặt chuyển mạch DIP không chính xác, vậy máy in không giao tiếp được với máy tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To set a dip switch": Điều chỉnh, thiết lập vị trí của một công tắc DIP.

    • The manual explains how to set the dip switch for different baud rates. (Sách hướng dẫn giải thích cách thiết lập chuyển mạch DIP cho các tốc độ truyền dữ liệu khác nhau.)
  • "Dip switch bank": Một nhóm, một dãy các chuyển mạch DIP được đặt cùng nhau.

    • The configuration is done via the dip switch bank on the mainboard. (Việc cấu hình được thực hiện thông qua dãy chuyển mạch DIP trên bo mạch chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dual in-line package (DIP): (Danh từ) Kiểu đóng gói mạch tích hợp với hai hàng chân song song, dạng vỏ tiêu chuẩn các chuyển mạch DIP thường được thiết kế để lắp vào.
  • Jumper: (Danh từ) Một cách cấu hình phần cứng khác, sử dụng một miếng nhựa nhỏ chứa dây dẫn để nối hai chân kim loại, thực hiện chức năng tương tự như chuyển mạch DIP.
Từ đồng nghĩa
  • Configuration switch: Công tắc cấu hình.
  • Toggle switch: Công tắc bật/tắt (nghĩa rộng, có thể chỉ các loại công tắc khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "dip switch")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào liên quan đến "dip switch")

dip switch

A technician adjusts a dip switch on the motherboard.

Noun
  1. chuyển mạch DIP