dipétale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thực vật học) Có hai cánh hoa: Từ dùng để mô tả một bông hoa có đài hoa được cấu tạo từ hai cánh hoặc hai mảnh rời rạc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette fleur est dipétale. (Bông hoa này có hai cánh.)
- On identifie une plante dipétale par sa corolle. (Người ta nhận dạng một cây có hoa hai cánh qua tràng hoa của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ chuyên ngành: Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, sách giáo khoa thực vật học hoặc các mô tả phân loại thực vật một cách chính xác.
- La famille comprend plusieurs espèces dipétales. (Họ thực vật này bao gồm nhiều loài có hoa hai cánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Pétale (danh từ): cánh hoa.
- Tétrapétale (tính từ): (có) bốn cánh hoa.
- Pentapétale (tính từ): (có) năm cánh hoa.
- Polypétale (tính từ): (có) nhiều cánh hoa rời.
Từ đồng nghĩa
- À deux pétales: (có) hai cánh hoa. (Đây là một cách diễn đạt mô tả tương đương, không phải là một từ đơn.)
Ghi chú
- Từ nguyên: Từ này bắt nguồn từ tiền tố Hy Lạp "di-" (có nghĩa là hai) và "pétale" (cánh hoa).
- Phạm vi sử dụng: Đây là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày hoặc mô tả thông thường, người ta thường dùng cách nói "có hai cánh hoa" hơn là dùng từ "dipétale".
tính từ
- (thực vật học) (có) hai cánh (hoa)