dip-stick

/'dipstik/
Học thuật
Thân thiện
dip-stick

The mechanic checks the oil level with a dip-stick.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Que đo mực nước (hoặc chất lỏng): Một thanh hoặc que dài, thường vạch chia độ, được dùng để đo mức chất lỏng trong một bình chứa, đặc biệt dầu động cơ trong xe cộ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need to check the oil level with a dip-stick. (Tôi cần kiểm tra mức dầu bằng que đo.)
    • The mechanic pulled out the dip-stick to inspect the engine oil. (Người thợ máy rút que đo ra để kiểm tra dầu động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to check the dip-stick": kiểm tra mức chất lỏng bằng que đo.
    • You should regularly check the dip-stick to ensure your car has enough oil. (Bạn nên thường xuyên kiểm tra que đo để đảm bảo xe đủ dầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Dipstick (n): Cách viết thông dụng khác (không dấu gạch ngang) của "dip-stick".
    • The word "dipstick" is more common in modern usage. (Từ "dipstick" phổ biến hơn trong cách dùng hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Level gauge: Đồng hồ đo mức.
  • Measuring rod: Que đo.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dip-stick" một cách riêng biệt. Tuy nhiên, trong tiếng lóng (chủ yếuAnh), từ "dipstick" đôi khi được dùng như một từ lóng để chỉ một người ngốc nghếch hoặc khó chịu. LƯU Ý: Đây cách dùng tiếng lóng không liên quan đến nghĩa gốc kỹ thuật.
    • He can be such a dipstick sometimes. (Thỉnh thoảng anh ta có thể một ngốc thật sự.)
dip-stick

The mechanic checks the oil level with a dip-stick.

danh từ
  1. que đo mực nước