dipetalous
/dai'petələs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thực vật học) Hai cánh hoa: Từ này mô tả một bông hoa có chính xác hai cánh hoa. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong thực vật học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The flower is dipetalous, which is a rare characteristic in this family. (Bông hoa này có hai cánh, một đặc điểm hiếm gặp trong họ này.)
- Botanists classify it as a dipetalous species. (Các nhà thực vật học phân loại nó là một loài có hai cánh hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ phân loại học: Thường được sử dụng trong các mô tả khoa học, phân loại thực vật hoặc các tài liệu chuyên sâu về hình thái học thực vật.
- The genus is characterized by dipetalous flowers. (Chi này được đặc trưng bởi những bông hoa hai cánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Petal (n): cánh hoa.
- Tripetalous (adj): ba cánh hoa.
- Tetrapetalous (adj): bốn cánh hoa.
- Polypetalous (adj): nhiều cánh hoa rời.
Từ đồng nghĩa
- Bipetalous: (ít phổ biến hơn) cùng nghĩa là có hai cánh hoa.
Từ trái nghĩa
- Apetalous: không có cánh hoa.
- Monopetalous: (hoặc gamopetalous) có các cánh hoa dính liền thành một.
tính từ
- (thực vật học) hai cánh hoa