diphénol

Học thuật
Thân thiện
diphénol

Un chimiste examine un échantillon de diphénol dans un flacon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đifenola: Một hợp chất hóa học hữu cơ thuộc nhóm phenol, chứa hai nhóm hydroxyl (-OH) gắn trực tiếp vào vòng benzen. Các diphenol vai trò quan trọng trong công nghiệp hóa sinh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le bisphénol A est un diphénol couramment utilisé dans la production de plastiques. (Bisphenol A là một đifenola thường được sử dụng trong sản xuất nhựa.)
    • La structure chimique d'un diphénol comprend deux groupes hydroxyle. (Cấu trúc hóa học của một đifenola bao gồm hai nhóm hydroxyl.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "diphénol de type...": đifenola loại... (dùng để phân loại các hợp chất dựa trên vị trí tương đối của các nhóm hydroxyl trên vòng benzen, ví dụ: ortho-, meta-, para-).
    • Le catéchol est un diphénol de type ortho. (Catechol là một đifenola loại ortho.)
Biến thể từ gần giống
  • Bisphénol (n.m): Một loại diphenol cụ thể, thườngtiền chất cho nhựa polycarbonate nhựa epoxy.

    • Le bisphénol A (BPA) est un sujet de préoccupation pour la santé. (Bisphenol A (BPA) là một chủ đề gây quan ngại cho sức khỏe.)
  • Polyphénol (n.m): Hợp chất chứa nhiều nhóm phenol, thường gặp trong thực vật.

    • Les raisins sont riches en polyphénols. (Nho giàu polyphenol.)
Từ đồng nghĩa
  • Bisphénol: (trong một số ngữ cảnh cụ thể) có thể được dùng thay thế, mặc dù "bisphénol" thường chỉ một nhóm hợp chất cụ thể trong họ diphenol.
  • Dihydroxybenzène: Tên gọi hệ thống hóa học, mô tả chính xác cấu trúc.
Lưu ý sử dụng
  • Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành hóa học. chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc thảo luận về an toàn hóa chất (ví dụ: bisphenol A trong bao bì thực phẩm).
  • Trong tiếng Việt, từ tương đương chính xác phổ biến"đifenola".
diphénol

Un chimiste examine un échantillon de diphénol dans un flacon.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) đifenola