diphénol
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đifenola: Một hợp chất hóa học hữu cơ thuộc nhóm phenol, có chứa hai nhóm hydroxyl (-OH) gắn trực tiếp vào vòng benzen. Các diphenol có vai trò quan trọng trong công nghiệp và hóa sinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le bisphénol A est un diphénol couramment utilisé dans la production de plastiques. (Bisphenol A là một đifenola thường được sử dụng trong sản xuất nhựa.)
- La structure chimique d'un diphénol comprend deux groupes hydroxyle. (Cấu trúc hóa học của một đifenola bao gồm hai nhóm hydroxyl.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "diphénol de type...": đifenola loại... (dùng để phân loại các hợp chất dựa trên vị trí tương đối của các nhóm hydroxyl trên vòng benzen, ví dụ: ortho-, meta-, para-).
- Le catéchol est un diphénol de type ortho. (Catechol là một đifenola loại ortho.)
Biến thể và từ gần giống
Bisphénol (n.m): Một loại diphenol cụ thể, thường là tiền chất cho nhựa polycarbonate và nhựa epoxy.
- Le bisphénol A (BPA) est un sujet de préoccupation pour la santé. (Bisphenol A (BPA) là một chủ đề gây quan ngại cho sức khỏe.)
Polyphénol (n.m): Hợp chất chứa nhiều nhóm phenol, thường gặp trong thực vật.
- Les raisins sont riches en polyphénols. (Nho giàu polyphenol.)
Từ đồng nghĩa
- Bisphénol: (trong một số ngữ cảnh cụ thể) có thể được dùng thay thế, mặc dù "bisphénol" thường chỉ một nhóm hợp chất cụ thể trong họ diphenol.
- Dihydroxybenzène: Tên gọi hệ thống hóa học, mô tả chính xác cấu trúc.
Lưu ý sử dụng
- Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học. Nó chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc thảo luận về an toàn hóa chất (ví dụ: bisphenol A trong bao bì thực phẩm).
- Trong tiếng Việt, từ tương đương chính xác và phổ biến là "đifenola".
danh từ giống đực
- (hóa học) đifenola