diphenhydramine

Học thuật
Thân thiện
diphenhydramine

A person takes a dose of diphenhydramine from a small bottle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc kháng histamine: Một loại thuốc tác dụng chống lại các phản ứng dị ứng bằng cách ngăn chặn hoạt động của histamine trong cơ thể.
    • Thuốc tác dụng ức chế muscarinic an thần: Ngoài tác dụng kháng histamine, diphenhydramine còn tác dụng phụ gây buồn ngủ khô miệng do ảnh hưởng lên hệ thần kinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor recommended diphenhydramine for my severe allergy symptoms. (Bác sĩ khuyên dùng diphenhydramine cho các triệu chứng dị ứng nghiêm trọng của tôi.)
    • Diphenhydramine is the active ingredient in many over-the-counter sleep aids. (Diphenhydramine hoạt chất trong nhiều loại thuốc hỗ trợ giấc ngủ không cần đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "diphenhydramine citrate": Một dạng muối của diphenhydramine, thường được sử dụng trong một số công thức thuốc.
    • This medication contains diphenhydramine citrate for faster absorption. (Loại thuốc này chứa diphenhydramine citrate để hấp thụ nhanh hơn.)
  • "diphenhydramine overdose": Tình trạng sử dụng quá liều diphenhydramine, có thể nguy hiểm.
    • Symptoms of a diphenhydramine overdose may include severe drowsiness and hallucinations. (Triệu chứng của quá liều diphenhydramine có thể bao gồm buồn ngủ nghiêm trọng ảo giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Benadryl (n): Tên thương mại phổ biến nhất của diphenhydramine.
    • Benadryl is often used to relieve itching from insect bites. (Benadryl thường được dùng để giảm ngứa do côn trùng cắn.)
  • Antihistamine (n): Thuốc kháng histamine, nhóm thuốc diphenhydramine thuộc về.
    • Diphenhydramine is a first-generation antihistamine. (Diphenhydramine một loại thuốc kháng histamine thế hệ đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Antiallergic agent: Chất chống dị ứng (thuật ngữ chung).
  • Sedating antihistamine: Thuốc kháng histamine gây buồn ngủ (mô tả đặc tính).
Lưu ý sử dụng
  • Diphenhydramine một danh từ không đếm được khi chỉ hoạt chất, nhưng có thể đếm được khi nói về viên thuốc (a diphenhydramine tablet).
  • Đây một thuật ngữ y học. Trong giao tiếp hàng ngày, tên thương mại Benadryl thường được sử dụng phổ biến hơn.
  • Thuốc có thể gây buồn ngủ đáng kể, vậy người dùng được khuyến cáo không lái xe hoặc vận hành máy móc sau khi uống.
diphenhydramine

A person takes a dose of diphenhydramine from a small bottle.

Noun
  1. thuốc kháng histamine, tác dụng ức chế muscarinic an thần