diphenylbutyl piperidine

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (y học):
    • Thuốc trị bệnh tâm thần phân liệt: Một nhóm thuốc chống loạn thần được sử dụng chủ yếu trong điều trị bệnh tâm thần phân liệt. Tên gọi này dựa trên cấu trúc hóa học của phân tử thuốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pimozide is a typical diphenylbutyl piperidine used in psychiatry. (Pimozide một loại diphenylbutyl piperidine điển hình được sử dụng trong tâm thần học.)
    • The doctor explained the mechanism of action of the diphenylbutyl piperidine class. (Bác sĩ giải thích chế hoạt động của nhóm thuốc diphenylbutyl piperidine.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh dược : Thuật ngữ này thường được dùng trong các tài liệu chuyên môn, nghiên cứu dược hoặc hướng dẫn đơn để chỉ một phân nhóm cụ thể của thuốc chống loạn thần, phân biệt với các nhóm khác như phenothiazine hoặc butyrophenone.
    • This study compares the efficacy between a diphenylbutyl piperidine and an atypical antipsychotic. (Nghiên cứu này so sánh hiệu quả giữa một loại diphenylbutyl piperidine một thuốc chống loạn thần không điển hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Antipsychotic (n): Thuốc chống loạn thần (tên gọi chung cho nhóm thuốc điều trị các rối loạn tâm thần như tâm thần phân liệt).
  • Neuroleptic (n): Thuốc an thần kinh (thuật ngữ hơn, thường đồng nghĩa với antipsychotic).
Từ đồng nghĩa
  • Antipsychotic agent: Tác nhân chống loạn thần.
  • Neuroleptic drug: Thuốc an thần kinh.
Lưu ý
  • Diphenylbutyl piperidine một thuật ngữ chuyên ngành y dược. Trong giao tiếp lâm sàng thông thường, bác sĩ hoặc dược sĩ thường sử dụng tên thương mại cụ thể của từng loại thuốc ( dụ: Pimozide) hoặc nhóm tác dụng chung ("thuốc chống loạn thần") hơn tên hóa học này.
Noun
  1. (y học) thuốc trị bệnh tâm thần phân liệt