diphthongize

/'difθɔɳgaiz/
Học thuật
Thân thiện
diphthongize

The linguist explains how the vowel began to diphthongize in the ancient language.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Biến (một nguyên âm) thành nguyên âm đôi: Hành động làm cho một nguyên âm đơn (nguyên âm chất lượng âm thanh ổn định) thay đổi trở thành một nguyên âm đôi (một âm bắt đầu từ một nguyên âm này chuyển động dần đến một nguyên âm khác trong cùng một âm tiết).
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Linguists observed how certain historical processes diphthongize pure vowels over time. (Các nhà ngôn ngữ học quan sát cách một số quá trình lịch sử biến các nguyên âm đơn thành nguyên âm đôi theo thời gian.)
    • The influence of the following consonant caused the vowel to diphthongize. (Ảnh hưởng của phụ âm đứng sau đã khiến nguyên âm biến thành nguyên âm đôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Diphthongize thường được sử dụng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học lịch sử hoặc miêu tả sự thay đổi ngữ âm. mô tả một quá trình biến đổi hệ thống chứ không phải một sự lựa chọn phát âm ngẫu nhiên.
    • In many dialects, the long 'i' sound has been diphthongized to sound like /aɪ/. (Trong nhiều phương ngữ, âm 'i' dài đã được biến thành nguyên âm đôi để nghe giống /aɪ/.)
Biến thể từ gần giống
  • Diphthongization (danh từ): Sự biến thành nguyên âm đôi, quá trình diphthong hóa.
    • The diphthongization of that vowel is a key feature of that accent. (Sự biến thành nguyên âm đôi của nguyên âm đó một đặc điểm chính của chất giọng đó.)
  • Diphthong (danh từ): Nguyên âm đôi.
    • The word "time" contains the diphthong /aɪ/. (Từ "time" chứa nguyên âm đôi /aɪ/.)
Từ đồng nghĩa
  • Vowel glide (cụm danh từ, mô tả): nguyên âm trượt (cách mô tả âm thanh của một nguyên âm đôi).
Từ trái nghĩa
  • Monophthongize (ngoại động từ): biến (một nguyên âm đôi) thành nguyên âm đơn.
    • Some speakers monophthongize the /aɪ/ diphthong. (Một số người nói biến nguyên âm đôi /aɪ/ thành nguyên âm đơn.)
diphthongize

The linguist explains how the vowel began to diphthongize in the ancient language.

ngoại động từ
  1. biến thành nguyên âm đôi