diphtongaison
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Ngôn ngữ học) Sự chuyển thành nguyên âm đôi: Quá trình biến đổi ngữ âm trong đó một nguyên âm đơn (nguyên âm đơn) phát triển thành một nguyên âm đôi (diphthong) trong lịch sử của một ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La diphtongaison du latin 'e' a donné 'ie' en espagnol. (Sự chuyển thành nguyên âm đôi của nguyên âm 'e' trong tiếng Latin đã tạo ra 'ie' trong tiếng Tây Ban Nha.)
- Ce phénomène de diphtongaison est caractéristique de l'évolution du français. (Hiện tượng chuyển thành nguyên âm đôi này là đặc trưng cho sự phát triển của tiếng Pháp.)
- Les linguistes étudient les causes de la diphtongaison. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu nguyên nhân của sự chuyển thành nguyên âm đôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Diphtongaison spontanée": sự chuyển thành nguyên âm đôi tự phát, xảy ra do các điều kiện nội tại của nguyên âm.
- La diphtongaison spontanée a affecté certaines voyelles longues. (Sự chuyển thành nguyên âm đôi tự phát đã ảnh hưởng đến một số nguyên âm dài.)
"Diphtongaison conditionnée": sự chuyển thành nguyên âm đôi có điều kiện, xảy ra dưới ảnh hưởng của các âm vị lân cận.
- La présence d'une consonne palatale peut provoquer une diphtongaison conditionnée. (Sự hiện diện của một phụ âm vòm có thể gây ra sự chuyển thành nguyên âm đôi có điều kiện.)
Biến thể và từ gần giống
Diphtongue (n.f): nguyên âm đôi.
- Les sons [wa] et [jɛ] sont des diphtongues en français. (Các âm [wa] và [jɛ] là những nguyên âm đôi trong tiếng Pháp.)
Diphtonguer (v): chuyển thành nguyên âm đôi.
- Cette voyelle a tendance à se diphtonguer. (Nguyên âm này có xu hướng chuyển thành nguyên âm đôi.)
Từ đồng nghĩa
- Développement en diphtongue: sự phát triển thành nguyên âm đôi.
- Fission vocalique: sự phân tách nguyên âm (một thuật ngữ kỹ thuật mô tả quá trình tương tự).
Từ trái nghĩa
- Monophtongaison (n.f): sự chuyển thành nguyên âm đơn (quá trình ngược lại, một nguyên âm đôi trở thành nguyên âm đơn).
- La monophtongaison est un phénomène également courant. (Sự chuyển thành nguyên âm đơn cũng là một hiện tượng phổ biến.)
danh từ giống cái
- (ngôn ngữ học) sự chuyển thành nguyên âm đôi