diphtonguer

Học thuật
Thân thiện
diphtonguer

Le professeur explique comment diphtonguer une voyelle en cours de linguistique.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Ngôn ngữ học) Chuyển thành nguyên âm đôi: Hành động làm cho một nguyên âm đơn biến đổi phát âm như một nguyên âm đôi trong quá trình phát triển của ngôn ngữ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Certains dialectes ont diphtongué le 'e' long. (Một số phương ngữ đã chuyển nguyên âm 'e' dài thành nguyên âm đôi.)
    • Le 'o' latin s'est diphtongué en 'ou' en français. (Nguyên âm 'o' trong tiếng Latinh đã được chuyển thành nguyên âm đôi 'ou' trong tiếng Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong phân tích lịch sử ngôn ngữ: Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong ngữ âm học lịch sử để mô tả một hiện tượng biến đổi ngữ âm cụ thể.
    • Les linguistes étudient comment et pourquoi certaines voyelles se diphtonguent. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu cách thức lý do tại sao một số nguyên âm chuyển thành nguyên âm đôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Diphtongaison (danh từ giống cái): Hiện tượng chuyển thành nguyên âm đôi.
    • La diphtongaison est un phénomène phonétique courant. (Hiện tượng chuyển thành nguyên âm đôimột hiện tượng ngữ âm phổ biến.)
  • Diphtongue (danh từ giống cái): Nguyên âm đôi.
    • Le mot "pied" contient une diphtongue. (Từ "pied" chứa một nguyên âm đôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Transformer en diphtongue: Chuyển đổi thành nguyên âm đôi. (Đâymột cách giải thích/nói khác của định nghĩa chính.)
Từ trái nghĩa
  • Monophtonguer: (Ngoại động từ) Chuyển một nguyên âm đôi thành nguyên âm đơn.
    • Au fil du temps, la langue a monophtongué certaines diphtongues. (Theo thời gian, ngôn ngữ đã chuyển một số nguyên âm đôi thành nguyên âm đơn.)
diphtonguer

Le professeur explique comment diphtonguer une voyelle en cours de linguistique.

ngoại động từ
  1. (ngôn ngữ học) chuyển thành nguyên âm đôi