diplomatic pouch
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Túi ngoại giao: Một túi hoặc bao thư đặc biệt, được niêm phong, dùng để vận chuyển thư từ, tài liệu chính thức và các vật phẩm khác giữa một cơ quan đại diện ngoại giao (như đại sứ quán, lãnh sự quán) và chính phủ của quốc gia mà họ đại diện. Túi này được hưởng quyền miễn trừ ngoại giao, không bị kiểm tra hay tịch thu bởi chính quyền sở tại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The confidential documents were sent via diplomatic pouch to ensure their security. (Các tài liệu mật được gửi qua túi ngoại giao để đảm bảo an toàn.)
- According to international law, a diplomatic pouch is inviolable. (Theo luật pháp quốc tế, túi ngoại giao là bất khả xâm phạm.)
- The ambassador received the instructions from the foreign ministry in a diplomatic pouch. (Ngài đại sứ đã nhận được chỉ thị từ bộ ngoại giao trong một túi ngoại giao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to send by diplomatic pouch": gửi thông qua túi ngoại giao.
- Sensitive equipment parts are sometimes sent by diplomatic pouch to avoid customs delays. (Các bộ phận thiết bị nhạy cảm đôi khi được gửi bằng túi ngoại giao để tránh chậm trễ hải quan.)
Biến thể và từ gần giống
Diplomatic bag: Túi ngoại giao (cùng nghĩa, cách gọi khác).
- The terms "diplomatic pouch" and "diplomatic bag" are often used interchangeably. (Các thuật ngữ "diplomatic pouch" và "diplomatic bag" thường được dùng thay thế cho nhau.)
Diplomatic immunity: Quyền miễn trừ ngoại giao (một khái niệm pháp lý liên quan).
- Just as diplomats have immunity, the diplomatic pouch is also protected. (Giống như các nhà ngoại giao có quyền miễn trừ, túi ngoại giao cũng được bảo vệ.)
Từ đồng nghĩa
- Diplomatic bag: túi ngoại giao.
- Official dispatch bag: túi chuyển công văn chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "diplomatic pouch")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "diplomatic pouch")
Noun
- túi ngoại giao dùng để chuyên chở, gởi và nhận thư từ cùng tài liệu