diplomatic service
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngành ngoại giao: Toàn bộ hệ thống các cơ quan và nhân viên chuyên nghiệp của một quốc gia thực hiện công việc ngoại giao với các nước khác và các tổ chức quốc tế. Đây là bộ phận chính phủ chịu trách nhiệm về các mối quan hệ đối ngoại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He has dedicated his career to the diplomatic service. (Ông ấy đã cống hiến sự nghiệp của mình cho ngành ngoại giao.)
- Joining the diplomatic service requires passing rigorous exams. (Gia nhập ngành ngoại giao đòi hỏi phải vượt qua các kỳ thi khắt khe.)
- The diplomatic service plays a crucial role in maintaining international peace. (Ngành ngoại giao đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hòa bình quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a career in the diplomatic service": một sự nghiệp trong ngành ngoại giao.
- She aspired to a career in the diplomatic service. (Cô ấy khao khát có một sự nghiệp trong ngành ngoại giao.)
"members of the diplomatic service": các thành viên của ngành ngoại giao.
- Members of the diplomatic service often serve abroad. (Các thành viên của ngành ngoại giao thường phục vụ ở nước ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Diplomatic corps (n): Đoàn ngoại giao (tập thể các nhà ngoại giao đại diện cho các quốc gia tại một nước sở tại).
- Foreign service (n): Ngành ngoại giao (cách gọi khác, đặc biệt phổ biến ở một số quốc gia như Mỹ).
- Diplomat (n): Nhà ngoại giao (một cá nhân làm việc trong ngành ngoại giao).
Từ đồng nghĩa
- Foreign service: ngành ngoại giao.
- Diplomatic corps: đoàn ngoại giao (nghĩa hẹp hơn, chỉ tập thể các nhà ngoại giao tại một địa bàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho cụm danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm từ này)
Noun
- ngành ngoại giao