diplomatics
/,diplə'mætiks/
Học thuậtThân thiện
A diplomatics scholar carefully examines an ancient parchment in the library.
Định nghĩa
- Danh từ (số ít):
- Văn thư học, khoa nghiên cứu văn kiện cổ: Một ngành khoa học phụ trợ cho sử học, chuyên nghiên cứu, phân tích và xác minh tính xác thực, nguồn gốc, niên đại, hình thức và nội dung của các văn kiện, tài liệu lịch sử (đặc biệt là từ thời Trung Cổ trở về trước).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Diplomatics is essential for historians to verify the authenticity of medieval charters. (Văn thư học là điều cần thiết để các nhà sử học xác minh tính xác thực của các hiến chương thời Trung Cổ.)
- Through diplomatics, scholars determined the document was a forgery from a later century. (Thông qua văn thư học, các học giả đã xác định văn kiện đó là một bản giả mạo từ thế kỷ sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The principles of diplomatics": Các nguyên tắc của văn thư học.
- Applying the principles of diplomatics, she analyzed the seal and handwriting. (Áp dụng các nguyên tắc của văn thư học, cô ấy đã phân tích con dấu và chữ viết tay.)
Biến thể và từ gần giống
Diplomatic (adj): (1) Thuộc về ngoại giao. (2) Thuộc về văn thư học (trong ngữ cảnh học thuật).
- Diplomatic relations were established. (Quan hệ ngoại giao đã được thiết lập.)
- A diplomatic edition of the manuscript was published. (Một ấn bản văn bản học (theo phương pháp văn thư học) của bản thảo đã được xuất bản.)
Diplomatist (n): Nhà ngoại giao. (Lưu ý: Từ này khác biệt với chuyên gia về 'diplomatics').
Từ đồng nghĩa
- Documentary criticism: Phê bình tài liệu (một thuật ngữ gần nghĩa trong nghiên cứu lịch sử).
- Archival science (một phần): Khoa học lưu trữ (có liên quan nhưng rộng hơn).
A diplomatics scholar carefully examines an ancient parchment in the library.
danh từ, số nhiều dùng như số ít
- (như) diplomacy
- văn thư học