diplomatiquement

Học thuật
Thân thiện
diplomatiquement

Il a répondu diplomatiquement à la question difficile.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Bằng con đường ngoại giao, theo lối ngoại giao: Mô tả một hành động được thực hiện thông qua các kênh, thủ tục hoặc nguyên tắc ngoại giao chính thức giữa các quốc gia hoặc tổ chức.
    • Một cách khôn khéo, tế nhị: Mô tả cách hành xử, nói năng một cách khéo léo, thận trọng để tránh gây mất lòng, xung đột hoặc để đạt được mục đích một cách êm đẹp.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le conflit a été résolu diplomatiquement. (Xung đột đã được giải quyết bằng con đường ngoại giao.)
    • Elle a refusé l'invitation très diplomatiquement pour ne blesser personne. ( ấy đã từ chối lời mời một cách rất khôn khéo để không làm ai tổn thương.)
    • Le ministre a abordé ce sujet délicat diplomatiquement lors de la conférence. (Bộ trưởng đã đề cập đến chủ đề tế nhị này một cách tế nhị tại hội nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agir diplomatiquement": Hành động một cách ngoại giao/khôn ngoan.
    • Face à la critique, il a choisi d'agir diplomatiquement. (Trước lời chỉ trích, anh ta đã chọn cách hành xử khôn khéo.)
  • "Formuler diplomatiquement": Diễn đạt, trình bày một cách tế nhị.
    • La réponse était formulée diplomatiquement pour laisser une porte de sortie. (Câu trả lời được diễn đạt rất tế nhị để mở ra một lối thoát.)
Biến thể từ gần giống
  • Diplomatique (tính từ): (thuộc về) ngoại giao; khôn khéo, tế nhị.
    • Une mission diplomatique (một sứ mệnh ngoại giao)
    • Une personne diplomatique (một người khéo xử sự)
  • Diplomatie (danh từ): nền ngoại giao; tài ngoại giao, sự khôn khéo.
    • La diplomatie française (nền ngoại giao Pháp)
    • Faire preuve de diplomatie (thể hiện sự khéo léo trong giao tiếp)
Từ đồng nghĩa
  • Habilement: một cách khéo léo, tài tình.
  • Astucieusement: một cách tinh khôn, mưu trí.
  • Prudemment: một cách thận trọng, cẩn thận (nghĩa gần trong ngữ cảnh cần sự tế nhị).
  • Officiellement: một cách chính thức (nghĩa gần trong ngữ cảnh ngoại giao chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho phó từ tiếng Pháp theo cách thức của động từ tiếng Anh. Các cụm từ thường được hình thành với động từ đi kèm phó từ "diplomatiquement".)

Thành ngữ liên quan
  • Être (ou agir en) fin diplomate: Là (hoặc hành động như) một nhà ngoại giao tài ba, rất khéo léo.
    • Pour calmer les esprits, il a fallu être fin diplomate. (Để xoa dịu tinh thần mọi người, cần phảimột nhà ngoại giao tài tình.)
diplomatiquement

Il a répondu diplomatiquement à la question difficile.

phó từ
  1. bằng con đường ngoại giao, theo lối ngoại giao
  2. khôn khéo