diplomatise
/di'ploumətaiz/ Cách viết khác : (diplomatise) /di'ploumətaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm ngoại giao, làm nghề ngoại giao: Hành động tham gia vào các công việc ngoại giao hoặc theo đuổi sự nghiệp ngoại giao.
- Dùng tài ngoại giao: Hành động sử dụng các kỹ năng ngoại giao, như khéo léo, tế nhị và thuyết phục, để xử lý một tình huống.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- After years of study, he decided to diplomatise and represent his country abroad. (Sau nhiều năm học tập, anh ấy quyết định làm ngoại giao và đại diện cho đất nước mình ở nước ngoài.)
- She managed to diplomatise the tense negotiation, avoiding a conflict. (Cô ấy đã khéo léo dùng tài ngoại giao trong cuộc đàm phán căng thẳng, tránh được một cuộc xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to diplomatise a situation": xử lý một tình huống bằng các biện pháp ngoại giao.
- The ambassador was called in to diplomatise the border dispute. (Vị đại sứ được mời đến để xử lý tranh chấp biên giới bằng biện pháp ngoại giao.)
Biến thể và từ gần giống
- Diplomatize (động từ): Đây là cách viết khác (thường theo tiếng Anh Mỹ) của "diplomatise".
- Diplomacy (danh từ): Nghệ thuật ngoại giao.
- International diplomacy is crucial for peace. (Ngoại giao quốc tế rất quan trọng cho hòa bình.)
- Diplomat (danh từ): Nhà ngoại giao.
- The diplomat spoke several languages fluently. (Nhà ngoại giao nói thông thạo nhiều thứ tiếng.)
- Diplomatic (tính từ): (Thuộc về) ngoại giao; khéo léo, tế nhị.
- She gave a diplomatic answer to the difficult question. (Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời khéo léo trước câu hỏi hóc búa.)
Từ đồng nghĩa
- Negotiate: Đàm phán, thương lượng.
- Mediate: Hòa giải, làm trung gian.
- Handle tactfully: Xử lý một cách khéo léo, tế nhị.
Lưu ý
- Từ "diplomatise" (hay "diplomatize") là một động từ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Các danh từ "diplomacy", "diplomat" và tính từ "diplomatic" được sử dụng thường xuyên hơn nhiều.
nội động từ
- làm ngoại giao, làm nghề ngoại giao; dùng tài ngoại giao