diplopterygium

Noun
  1. loài dương xỉ mọc thành bụi, thân leo, từ Châu Á đến phía Tây Thái Bình Dương

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "diplopterygium"

diplopterygium
A large diplopterygium fern spreads its fronds in a sunlit forest clearing.