diplômer

Học thuật
Thân thiện
diplômer

L'université va diplômer les étudiants lors de la cérémonie.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cấp bằng cho, phát bằng cho: Hành động chính thức trao một văn bằng (diplôme) cho một người, thường sau khi họ đã hoàn thành một khóa học hoặc vượt qua một kỳ thi.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'université va diplômer plus de cinq cents étudiants cette année. (Trường đại học sẽ cấp bằng cho hơn năm trăm sinh viên trong năm nay.)
    • Le recteur a diplômé les lauréats lors de la cérémonie. (Hiệu trưởng đã trao bằng cho những người đỗ đạt trong buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être diplômé de": Được cấp bằng bởi (một cơ sở đào tạo).
    • Elle est diplômée de la Sorbonne. ( ấy được cấp bằng bởi Đại học Sorbonne / ấycựu sinh viên Sorbonne.)
Biến thể từ gần giống
  • Diplômé, diplômée (danh từ & tính từ): Người đã được cấp bằng, người tốt nghiệp.
    • Les jeunes diplômés cherchent un emploi. (Những người trẻ đã tốt nghiệp đang tìm việc làm.)
  • Diplôme (danh từ giống đực): Văn bằng, bằng cấp.
    • Il a obtenu son diplôme d'ingénieur. (Anh ấy đã nhận được bằng kỹ của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Décerner un diplôme à (quelqu'un): Trao tặng một văn bằng cho (ai đó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào cho động từ "diplômer".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp động từ "diplômer".

diplômer

L'université va diplômer les étudiants lors de la cérémonie.

ngoại động từ
  1. cấp bằng cho, phát bằng cho
    • Diplômer un candidat
      cấp bằng cho một thí sinh

Từ gần giống