déplumer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Vặt lông (chim, gia cầm): Hành động nhổ hoặc lấy đi bộ lông của một con chim hoặc gia cầm đã bị giết để chuẩn bị nấu ăn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut déplumer la poule avant de la cuire. (Phải vặt lông con gà trước khi nấu nó.)
- Déplumer un canard est une tâche fastidieuse. (Vặt lông một con vịt là một công việc tẻ nhạt.)
Lưu ý sử dụng
- Từ này được ghi chú là từ hiếm, nghĩa ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng cụm diễn đạt như "plumer un poulet" (vặt lông gà) hơn.
- Động từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc chăn nuôi.
Biến thể và từ liên quan
- Plumer (ngoại động từ): Vặt lông. Đây là từ phổ biến và thông dụng hơn với nghĩa tương tự.
- Plumer un poulet (Vặt lông một con gà)
- Déplumé, e (tính từ): Bị vặt hết lông, trụi lông.
- Un oiseau déplumé (Một con chim bị trụi lông)
Từ đồng nghĩa
- Plumer: vặt lông (thông dụng hơn).
ngoại động từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) vặt lông
- Déplumer un canardvặt lông con vịt