dipnoan
/'dipnouən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá phổi: Một loài cá thuộc bộ cá phổi (Dipnoi), có khả năng hô hấp bằng cả mang và phổi nguyên thủy, thường sống ở các vùng nước ngọt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dipnoan is an ancient fish species. (Cá phổi là một loài cá cổ đại.)
- Scientists study dipnoans to understand vertebrate evolution. (Các nhà khoa học nghiên cứu cá phổi để hiểu về sự tiến hóa của động vật có xương sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dipnoan characteristics": đặc điểm của cá phổi.
- The dipnoan characteristics include the ability to breathe air. (Các đặc điểm của cá phổi bao gồm khả năng thở không khí.)
Biến thể và từ gần giống
Lungfish (n): cá phổi (tên gọi thông thường).
- The Australian lungfish is a well-known dipnoan. (Cá phổi Úc là một loài cá phổi nổi tiếng.)
Dipnoi (n): bộ cá phổi (tên khoa học của bộ).
- Dipnoi is a small order of lobe-finned fish. (Dipnoi là một bộ nhỏ thuộc nhóm cá vây thùy.)
Từ đồng nghĩa
- Lungfish: cá phổi (từ đồng nghĩa phổ biến).