dipolar
/dai'poulə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Vật lý) Hai cực: Mô tả một hệ thống hoặc phân tử có hai cực điện hoặc từ trái dấu (dương và âm) được phân tách bởi một khoảng cách nhỏ. Nó có một mômen lưỡng cực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Water is a dipolar molecule because of its uneven charge distribution. (Nước là một phân tử lưỡng cực do sự phân bố điện tích không đồng đều.)
- A bar magnet is a classic example of a dipolar magnetic system. (Nam châm thanh là một ví dụ điển hình của một hệ từ tính lưỡng cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dipolar interaction": tương tác lưỡng cực.
- Dipolar interactions are important in nuclear magnetic resonance. (Các tương tác lưỡng cực rất quan trọng trong cộng hưởng từ hạt nhân.)
"dipolar moment": mômen lưỡng cực.
- The strength of a dipolar molecule is measured by its dipolar moment. (Độ mạnh của một phân tử lưỡng cực được đo bằng mômen lưỡng cực của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Dipole (danh từ): lưỡng cực.
- An electric dipole consists of two equal and opposite charges. (Một lưỡng cực điện bao gồm hai điện tích bằng nhau và trái dấu.)
Dipole moment (danh từ): mômen lưỡng cực.
- The dipole moment is a vector quantity. (Mômen lưỡng cực là một đại lượng vectơ.)
Từ đồng nghĩa
- Bipolar: lưỡng cực (có thể dùng trong một số ngữ cảnh vật lý hoặc y học, nhưng "dipolar" thường chuyên ngành hơn trong vật lý và hóa học).
- Two-pole: hai cực (nghĩa đen, thường dùng trong kỹ thuật điện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với tính từ "dipolar").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "dipolar").
tính từ
- (vật lý) hai cực