dipole molecule
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phân tử lưỡng cực: Một phân tử trong đó sự phân bố điện tích không đồng đều, tạo ra một cực dương và một cực âm vĩnh viễn bên trong phân tử đó. Điều này xảy ra do sự chênh lệch về độ âm điện giữa các nguyên tử và hình dạng không đối xứng của phân tử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Water is a classic example of a dipole molecule. (Nước là một ví dụ điển hình của một phân tử lưỡng cực.)
- The polarity of a dipole molecule affects its boiling point. (Tính phân cực của một phân tử lưỡng cực ảnh hưởng đến điểm sôi của nó.)
- Ammonia is another common dipole molecule. (Amoniac là một phân tử lưỡng cực phổ biến khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "permanent dipole molecule": phân tử lưỡng cực vĩnh viễn. Cụm này nhấn mạnh rằng mô-men lưỡng cực là một đặc tính cố định của phân tử, không chỉ xuất hiện tạm thời.
- Hydrogen chloride is a permanent dipole molecule due to the difference in electronegativity between hydrogen and chlorine. (Hydro chloride là một phân tử lưỡng cực vĩnh viễn do sự khác biệt về độ âm điện giữa hydro và clo.)
Biến thể và từ gần giống
- Dipole moment (n): mô-men lưỡng cực. Đây là đại lượng vật lý đo lường độ lớn của tính lưỡng cực trong một phân tử.
- Scientists calculated the dipole moment of the compound. (Các nhà khoa học đã tính toán mô-men lưỡng cực của hợp chất.)
- Molecular dipole (n): lưỡng cực phân tử. Đây là một cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự.
- The concept of a molecular dipole is fundamental in understanding intermolecular forces. (Khái niệm lưỡng cực phân tử là nền tảng để hiểu các lực liên phân tử.)
Từ đồng nghĩa
- Polar molecule: phân tử phân cực. Thuật ngữ này thường được dùng thay thế cho "dipole molecule" vì chúng có nghĩa rất gần nhau, chỉ một phân tử có cực.
- Dipolar molecule: phân tử lưỡng cực. Đây là một từ đồng nghĩa trực tiếp, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ khoa học chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến thuật ngữ khoa học chuyên ngành này.)
Noun
- lưỡng cực phân tử