dipole molecule

Học thuật
Thân thiện
dipole molecule

A water molecule is a classic example of a dipole molecule.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phân tử lưỡng cực: Một phân tử trong đó sự phân bố điện tích không đồng đều, tạo ra một cực dương một cực âm vĩnh viễn bên trong phân tử đó. Điều này xảy ra do sự chênh lệch về độ âm điện giữa các nguyên tử hình dạng không đối xứng của phân tử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Water is a classic example of a dipole molecule. (Nước một dụ điển hình của một phân tử lưỡng cực.)
    • The polarity of a dipole molecule affects its boiling point. (Tính phân cực của một phân tử lưỡng cực ảnh hưởng đến điểm sôi của .)
    • Ammonia is another common dipole molecule. (Amoniac một phân tử lưỡng cực phổ biến khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "permanent dipole molecule": phân tử lưỡng cực vĩnh viễn. Cụm này nhấn mạnh rằng -men lưỡng cực một đặc tính cố định của phân tử, không chỉ xuất hiện tạm thời.
    • Hydrogen chloride is a permanent dipole molecule due to the difference in electronegativity between hydrogen and chlorine. (Hydro chloride một phân tử lưỡng cực vĩnh viễn do sự khác biệt về độ âm điện giữa hydro clo.)
Biến thể từ gần giống
  • Dipole moment (n): -men lưỡng cực. Đây đại lượng vật đo lường độ lớn của tính lưỡng cực trong một phân tử.
    • Scientists calculated the dipole moment of the compound. (Các nhà khoa học đã tính toán -men lưỡng cực của hợp chất.)
  • Molecular dipole (n): lưỡng cực phân tử. Đây một cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự.
    • The concept of a molecular dipole is fundamental in understanding intermolecular forces. (Khái niệm lưỡng cực phân tử nền tảng để hiểu các lực liên phân tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Polar molecule: phân tử phân cực. Thuật ngữ này thường được dùng thay thế cho "dipole molecule" chúng có nghĩa rất gần nhau, chỉ một phân tử cực.
  • Dipolar molecule: phân tử lưỡng cực. Đây một từ đồng nghĩa trực tiếp, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ khoa học chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến thuật ngữ khoa học chuyên ngành này.)

dipole molecule

A water molecule is a classic example of a dipole molecule.

Noun
  1. lưỡng cực phân tử